Danh sách sản phẩm

Click vào đây để tải file dữ liệu.
TTSản phẩm
Tên sản phẩm/Nhóm sản phẩmMã sản phẩmĐơn vị tínhĐơn giá (đồng/đvt)Hình ảnh
(1)(2)(3)(4)(5)(6)
11. Tinh và Phôi Đông lạnh    
1.1Tinh Bò    
1.1.1Tinh Giới Tính    
1Tinh giới tính Đực113Liều800.000Tinh-gioi-tinh-Du-c
2Tinh giới tính Cái114Liều650.000Tinh-gioi-tinh-Ca-i
1.1.2Tinh bò sữa    
3Tinh bò sữa Jsay1123Liều55.000Tinh-bo-sua-Jsay
4Tinh bò sữa Mỹ1123Liều200.000Tinh-bo-sua-My
5Tinh Bò Sữa Canada1125Liều250.000Tinh-Bo-Sua-Canada
6Tinh bò sữa Úc1125Liều200.000Tinh-bo-sua-Uc
7Tinh bò Jersey nội1126Liều35.000Tinh-bo-Jersey-noi
8Tinh bò sữa nội1127Liều30.000Tinh-bo-su-a-no-i
1.1.3Tinh bò thịt    
1.1.3.1Tinh bò Brahman    
9Red Brahman, số hiệu 801041131Liều90.000Red-Brahman-so-hieu-80104
10Red Brahman, số hiệu 807011132Liều120.000Red-Brahman-so-hieu-80701
11Red Brahman, số hiệu 807021133Liều135.000Red-Brahman-so-hieu-80702
12Red Brahman, số hiệu 805031134Liều150.000Red-Brahman-so-hieu-80503
1.1.3.2Tinh bo Angus    
1.1.3.3Tinh bò Limousine    
13Limosine, số hiệu Duncan11331Liều90.000Limosine-so-hieu-Duncan
14Limosine, số hiệu Gamin Liều90.000Limosine-so-hieu-Gamin
15Limosine, số hiệu Hellios11333Liều90.000Limosine-so-hieu-Hellios
16Tinh bò Limosine ( Canada)11334Liều75.000Tinh-bo-Limosine-Canada
1.1.3.4Tinh bò Drought Master    
1.1.3.5Tinh bò Charolai    
17Tinh bò Red Angus (Mỹ, Canada)1131Liều80.000Tinh-bo-Red-Angus-My-Canada
18Tinh bò Angus đen (Mỹ, Canada, Úc)1133Liều100.000Tinh-bo-Angus-den-My-Canada-Uc
19Tinh bò Red Brahman1132Liều145.000Tinh-bo-Red-Brahman
20Tinh bò Charolai (Mỹ, Canada)1134Liều100.000Tinh-bo-Charolai-My-Canada
21Tinh bò BBB1135Liều80.000Tinh-bo-BBB
22Tinh bò Limousin (Mỹ)1136Liều100.000Tinh-bo-Limousin-My
23Tinh bò Kobe1137Liều800.000Tinh-bo-Kobe
24Tinh bò nội Brahman trắng nội1139Liều35.000Tinh-bo-no-i-Brahman-trang-noi
25Tinh bò Sind11311Liều30.000Tinh-bo-Sind
26Tinh bò Dough Master12313Liều135.000Tinh-bo-Dough-Master
27Tinh bò Drought Master nội12312Liều35.000Tinh-bo-Drought-Master-noi
28Tinh bò Hereford12313Liều100.000Tinh-bo-Hereford
29Tinh bò Semental11314Liều120.000Tinh-bo-Semental
30Tinh bò Brahman nội11315Liều35.000Tinh-bo-Brahman-no-i
1.2Tinh dê    
31Tinh đông lạnh dê Boer121Liều250.000Tinh-dong-lanh-de-Boer
32Tinh đông lạnh dê Saanen122Liều200.000Tinh-dong-lanh-de-Saanen
33Tinh đông lạnh dê Alpine123Liều200.000Tinh-dong-lanh-de-Alpine
34Tinh đông lạnh dê Barbari124Liều200.000Tinh-dong-lanh-de-Barbari
35Tinh đông lạnh dê Jumnapari125Liều250.000Tinh-dong-lanh-de-Jumnapari
36Tinh đông lạnh dê Beetal126Liều200.000Tinh-dong-lanh-de-Beetal
1.3Tinh ngựa    
37Tinh ngựa đua Thoroughbred Sea Lion132Liều20.000.000Tinh-ngua-dua-Thoroughbred-Sea-Lion
38Tinh ngựa đua131Liều10.000.000Tinh-ngua-dua
1.4Tinh trâu    
39Tinh trâu nội141Liều100.000Tinh-trau-no-i
1.5Phôi đông lạnh    
40Phôi bò Kobe151Phôi30.000.000Phoi-bo-Kobe
1.6Môi trường pha tinh    
41Môi trường pha tinh heo161Gói40.000Moi-truong-pha-tinh-heo
22. Bình Ni tơ    
2.1Bình Nitơ Mỹ    
2.1.1Bình Chứa Ni tơ    
42Bình Lab 42113Bình16.000.000Bi-nh-Lab-4
43Bình Lab 52114Bình22.000.000Bi-nh-Lab-5
44Bình Lab 202116Bình29.000.000Bi-nh-Lab-20
45Bình Lab 302117Bình34.000.000Bi-nh-Lab-30
46Bình Lab 502118Bình42.000.000Bi-nh-Lab-50
2.1.2Bình Chứa Mẫu Lớn (XC)    
47Bình XC 21/62121Bình28.000.000Binh-XC-21-6
48Bình XC 22/52122Bình29.800.000Binh-XC-22-5
49Bình XC 32/82123Bình42.000.000Binh-XC-32-8
50Bình XC 33/222124Bình29.900.000Binh-XC-33-22
51Bình XC 34/182125Bình38.000.000Binh-XC-34-18
52Bình XC 43/282126Bình42.000.000Binh-XC-43-28
53Bình XC 47/11-62127Bình49.000.000Binh-XC-47-11-6
54Bình XC 47/11-102128Bình49.000.000Binh-XC-47-11-10
2.1.3Bình Chứa mẫu nhỏ (SC)    
55Bình SC 3/32131Bình26.000.000Binh-SC-3-3
56Bình SC 8/52132Bình22.000.000Binh-SC-8-5
57Bình SC 11/72133Bình24.000.000Binh-SC-11-7
58Bình SC 16/112134Bình26.000.000Binh-SC-16-11
59Bình SC Millennium 202135Bình25.000.000Binh-SC-Millennium-20
60Bình SC 20/202136Bình25.000.000Binh-SC-20-20
61Bình SC 33/262137Bình34.000.000Binh-SC-33-26
62Bình SC 36/322138Bình38.000.000Binh-SC-36-32
2.1.4Bình Vận chuyển mẫu (Doble Series)    
63Bình Doble 112141Bình19.000.000Binh-Doble-11
64Bình Doble 202142Bình22.000.000Binh-Doble-20
65Bình Doble 282143Bình26.000.000Binh-Doble-28
66Bình Doble 342144Bình28.000.000Binh-Doble-34
67Bình Doble 472145Bình32.000.000Binh-Doble-47
68Bình Doble 47-102146Bình32.000.000Binh-Doble-47-10
2.1.5Bình chứa lượng mẫu lớn (Cryosystem Series)    
69Bình Cryosystem 7502151Bình40.000.000Binh-Cryosystem-750
70Bình Cryosystem 20002152Bình75.000.000Binh-Cryosystem-2000
71Bình Cryosystem 40002153Bình120.000.000Binh-Cryosystem-4000
72Bình Cryosystem 60002154Bình180.000.000Binh-Cryosystem-6000
2.1.6Bình chứa Vắc xin (Cabinet Series)    
73MVE 616C2171 250.000.000MVE-616C
74MVE 1426C2172Bình350.000.000MVE-1426C
2.1.7Kho chứa MVE HE P-150 & P-190    
75Bình MVE 815P-1502181Bình400.000.000Binh-MVE-815P-150
76Bình MVE 815P-1902182Bình420.000.000Binh-MVE-815P-190
77Bình MVE 818P-1502183Bình450.000.000Binh-MVE-818P-150
78Bình MVE 819P-1502184Bình500.000.000Binh-MVE-819P-150
79Bình MVE 1536P-1502185Bình600.000.000Binh-MVE-1536P-150
80Bình MVE 1536P-1902186Bình700.000.000Binh-MVE-1536P-190
81Bình MVE 1892P-1902187Bình800.000.000Binh-MVE-1892P-190
82Bình MVE 1879P-1502188Bình950.000.000Binh-MVE-1879P-150
83Bình MVE 1879P-1902189Bình980.000.000Binh-MVE-1879P-190
84Bình MVE 1539P-19021810Bình900.000.000Binh-MVE-1539P-190
2.2Bình Ni tơ Trung Quốc    
2.2.1Bình chứa mẫu    
85Bình YDS-1-302221Bình4.000.000Binh-YDS-1-30
86Bình YDS-2-302222Bình5.000.000Binh-YDS-2-30
87Bình YDS-32223Bình6.000.000Binh-YDS-3
88Bình YDS-3 (Mỹ-TQ)2223(1)Bình6.500.000Binh-YDS-3-My-TQ
89Bình YDS-62225Bình7.500.000Binh-YDS-6
90Bình YDS-102225Bình10.000.000Binh-YDS-10
91Bình YDS-152226Bình12.000.000Binh-YDS-15
92Bình YDS-162227Bình12.500.000Binh-YDS-16
93Bình YDS-202228Bình14.000.000Binh-YDS-20
94Bình YDS-262229Bình15.000.000Binh-YDS-26
95Bình YDS-3022210Bình16.000.000Binh-YDS-30
96Bình YDS-30-12522211Bình17.000.000Binh-YDS-30-125
97Bình YDS-3522212Bình17.000.000Binh-YDS-35
98Bình YDS-35-12522213Bình18.000.000Binh-YDS-35-125
99Bình YDS-35-20022214Bình19.500.000Binh-YDS-35-200
100Bình YDS-47-12722215Bình24.000.000Binh-YDS-47-127
2.2.2Bình vận chuyển Ni tơ    
101Bình YDS-10B2211Bình11.000.000Binh-YDS-10B
102Bình YDS-16B2212Bình13.500.000Binh-YDS-16B
103Bình YDS-20B2213Bình14.000.000Binh-YDS-20B
104Bình YDS-26B2214Bình15.500.000Binh-YDS-26B
105Bình YDS-30B2215Bình17.000.000Binh-YDS-30B
106Bình YDS-30B-802216Bình17.500.000Binh-YDS-30B-80
107Bình YDS-35B2217Bình18.500.000Binh-YDS-35B
108Bình YDS-35B-1252218Bình18.500.000Binh-YDS-35B-125
109Bình YDS-50B2219Bình26.000.000Binh-YDS-50B
110Bình YDS-50B-8022110Bình26.500.000Binh-YDS-50B-80
111Bình YDS-50B-12522111Bình27.000.000Binh-YDS-50B-125
112Bình YDS-50B-20022112Bình28.000.000Binh-YDS-50B-200
113Bình chứa Ni tơ chịu áp lực YDZ-3022113Bình45.000.000Binh-chua-Ni-to-chiu-ap-luc-YDZ-30
114Bình chứa Ni tơ chịu áp lực YDZ-5022114Bình55.000.000Binh-chua-Ni-to-chiu-ap-luc-YDZ-50
115Bình chứa Ni tơ chịu áp lực YDZ-10022115Bình70.000.000Binh-chua-Ni-to-chiu-ap-luc-YDZ-100
116Bình YDS-35B-8022117Bình28.500.000Binh-YDS-35B-80
117Bình YDS-12-90221118Bình18.000.000Binh-YDS-12-90
2.3Bơm chiết Ni tơ lỏng    
118Bơm chiết nitơ, Model: YDB-5S-50241Cái13.000.000Bom-chiet-nito-Model-YDB-5S-50
119Bơm Chiết nitơ, Model: ZYB-8242Cái14.000.000Bom-Chiet-nito-Model-ZYB-8
2.4Bình chứa Ni tơ tự động Chiết Rót    
120Bình 15 Lít, YDZ-15241Bình31.000.000Binh-15-Lit-YDZ-15
121Bình 30 Lít, YDZ-30242Bình35.000.000Binh-30-Lit-YDZ-30
122Bình 50 Lít, YDZ-50243Bình50.000.000Binh-50-Lit-YDZ-50
123Bình 100 Lít, YDZ-100244Bình65.000.000Binh-100-Lit-YDZ-100
124Bình 150 lít, YDZ-150245Bình75.000.000Binh-150-lit-YDZ-150
125Bình 200 Lít, YDZ-200246Bình83.000.000Binh-200-Lit-YDZ-200
126Bình 300 Lít, YDZ-300247Bình128.000.000Binh-300-Lit-YDZ-300
127Bình 500 Lít, YDZ-500248Bình212.000.000Binh-500-Lit-YDZ-500
128Bình chứa Ni tơ XL45249Bình79.000.000Binh-chua-Ni-to-XL45
33. Thiết bị Thụ Tinh Nhân Tạo    
3.1Súng Bắn Tinh    
129Súng bắn tinh Trung Quốc311Cái495.000Sung-ban-tinh-Trung-Quoc
130Súng bắn tinh Đức313Cái1.100.000Sung-ban-tinh-Duc
131Súng bắn tinh Pháp314Cái1.400.000Sung-ban-tinh-Phap
132Súng bắn tinh Nhật315Cái1.000.000Sung-ban-tinh-Nhat
133Súng đặt vòng316Cái600.000Sung-dat-vong
134Đèn soi phối tinh bò317Cái3.000.000Den-soi-phoi-tinh-bo
135Kéo cắt Tinh cọng rạ318Cái600.000Keo-cat-Tinh-cong-ra
136Pank kẹp gắp tinh319Cái180.000Pank-kep-gap-tinh
137Kẹp gắp tinh3110Cái80.000Kep-gap-tinh
3.2Găng Tay, tinh quản    
138Găng Tay Thú Y, hộp 100 cái321Hộp 100 cái200.000Gang-Tay-Thu-Y-ho-p-100-ca-i
139Găng tay Trung Quốc, hộp 100 cái322Hộp 100 cái200.000Gang-tay-Trung-Quoc-ho-p-100-ca-i
140Tinh quản Nhật, gói 50 cái323Gói 50 cái100.000Tinh-quan-Nhat-go-i-50-ca-i
141Gel bôi trơn thụ tinh nhân tạo325Chai210.000Gel-boi-tron-thu-tinh-nhan-tao
3.3Bộ thiết bị TTNT dê    
142Bộ Thiết bị TTNT dê331Bộ18.000.000Bo-Thiet-bi-TTNT-de
3.4Ni tơ lỏng và thiết bị chống lạnh    
143Ni tơ Lỏng341Lít30.000Ni-to-Long
144Găng tay chống lạnh size S343 2.200.000Gang-tay-chong-lanh-size-S
145Găng tay chống lạnh Size M344Đôi2.650.000Gang-tay-chong-lanh-Size-M
146Găng tay chống lạnh Size L345Đôi3.330.000Gang-tay-chong-lanh-Size-L
147Giày chống nóng lạnh346Đôi3.330.000Giay-chong-nong-lanh
148Tạp dề chống lạnh347Cái3.570.000Tap-de-chong-lanh
149Mũ chống lạnh, chống ẩm348Cái3.700.000Mu-chong-lanh-chong-am
150Bộ quàn áo chống lạnh sâu349Bộ25.300.000Bo-quan-ao-chong-lanh-sau
3.5Máy xác định động dục    
151Máy phát hiện động dục cho bò351Máy12.000.000May-phat-hien-dong-duc-cho-bo
152Máy phát hiện động dục Heo (Lợn)352Máy12.000.000May-phat-hien-dong-duc-Heo-Lon
153Máy phát hiện động dục Dê, Cừu353Máy12.000.000May-phat-hien-dong-duc-De-Cuu
154Máy phát hiện động dục Chó, mèo354Máy12.000.000May-phat-hien-dong-duc-Cho-meo
3.6Vòng CIDR    
155Vòng CIDR361Cái275.000Vong-CIDR
3.7Thiết bị SX tinh đông lạnh    
156Hệ thống phân tích tinh trùng Trung Quốc371Bộ80.000.000He-thong-phan-tich-tinh-trung-Trung-Quo-c
157Hệ thống Phân tích tinh trùng Đức372Bộ265.000.000He-tho-ng-Phan-tich-tinh-trung-Du-c
158Máy in chữ trên cọng rạ373Máy400.000.000May-in-chu-tren-cong-ra
159Máy đóng tinh cọng rạ379Máy550.000.000May-dong-tinh-cong-ra
160Giá nhảy374Bộ168.000.000Gia-nhay
161Âm đạo giả375Bộ64.000.000Am-dao-gia
162Bộ dụng cụ thu tinh dịch376Bộ26.000.000Bo-dung-cu-thu-tinh-dich
163Thiết bị đánh giá chất lượng phôi377Hệ thống850.000.000Thiet-bi-danh-gia-chat-luong-phoi
164Vỏ tinh cọng rạ - Straw semen3710Gói 1.000 cái1.000.000Vo-tinh-cong-ra-Straw-semen
165Thiết bị đóng tinh cọng rạ Thủ công3713Cái5.500.000Thiet-bi-dong-tinh-cong-ra-Thu-cong
166Kính hiển vi soi tinh trùng3711Cái6.000.000Kinh-hien-vi-soi-tinh-trung
167Kính hiển vi soi nổi3712 45.000.000Kinh-hien-vi-soi-noi
168Thiết bị đông lạnh tinh cọng rạ3713Bộ2.327.000.000Thiet-bi-dong-lanh-tinh-cong-ra
169Máy in tinh cọng rạ3714 1.755.000.000May-in-tinh-cong-ra
3.8Bình giải đông tinh đông lạnh    
170Bình giải đông ba mức381Bình15.000.000Binh-giai-dong-ba-muc
171Bình giải đông tinh cọng rạ dùng điện382Cái18.000.000Binh-giai-dong-tinh-cong-ra-dung-dien
44. Thiết bị Chăn nuôi    
4.1Cân Khối lượng gia súc    
172Cân Iconix FX1411Bộ28.000.000Can-Iconix-FX1
173Cân Iconix FX15412Cái45.500.000Can-Iconix-FX15
174Cân Iconix FX21413Bộ42.000.000Can-Iconix-FX21
175Cân Iconix FX41414Bộ48.000.000Can-Iconix-FX41
176Thanh tải trọng 400 mm (Loadbar)416Bộ10.000.000Thanh-tai-trong-400-mm-Loadbar
177Thanh tải trọng 600 mm (Loadbar)417Bộ20.000.000Thanh-tai-trong-600-mm-Loadbar
178Thanh tải trọng 1.000 mm (Loadbar)418Bộ24.000.000Thanh-tai-trong-1-000-mm-Loadbar
179Cân Heo điện tử419Bộ16.500.000Can-Heo-dien-tu
4.2Thước đo khối lượng gia súc    
180Thước đo Khối lượng Bò thịt422Cái200.000Thuoc-do-Khoi-luong-Bo-thi-t
181Thước đo khối lượng Bò và Heo423Cái350.000Thuoc-do-khoi-luong-Bo-va-Heo
182Thước gậy424Cái33.500.000Thuo-c-ga-y
4.3Thẻ tai, kìm bấm, Bút viết thẻ tai    
4.3.1Thẻ tai    
183Thẻ tai 2 lá43113Bộ25.000The-tai-2-la
184Thẻ tai Alflex kích thước rất lớn4311Bộ30.000The-tai-Alflex-kich-thuoc-rat-lon
185Thẻ tai Alflex kích thước lớn4312Bộ26.000The-tai-Alflex-kich-thuoc-lon
186Thẻ tai Alflex kích thước Trung bình4313Bộ23.000The-tai-Alflex-kich-thuoc-Trung-binh
187Thẻ tai Alflex kích thước nhỏ4314Bộ21.000The-tai-Alflex-kich-thuoc-nho
188Thẻ tai Alflex kích thước rất nhỏ4315Bộ18.000The-tai-Alflex-kich-thuoc-rat-nho
189Thẻ tai Đức loại Trung4317Bộ15.000The-tai-Duc-loai-Trung
190Thẻ tai Trung Quốc loại nhỏ4318Bộ7.000The-tai-Trung-Quoc-loai-nho
191Thẻ tai lớn Hà Lan43110Bộ18.000The-tai-lon-Ha-Lan
192Thẻ tai Alflex lớn màu vàng4313-1Bộ28.500The-tai-Alflex-lon-mau-vang
193Thẻ tai Alflex lớn màu xanh4313-2Bộ28.500The-tai-Alflex-lon-mau-xanh
194Thẻ kẹp43112Cái10.000The-kep
195Thẻ tai Trung Quốc màu xanh43114Bộ12.000The-tai-Trung-Quoc-mau-xanh
4.3.2Kìm bấm thẻ tai    
196Kìm bấm thẻ tai Đức4321Cái1.200.000Kim-bam-the-tai-Duc
197Kìm bấm thẻ tai Trung Quốc4322Cái600.000Kim-bam-the-tai-Trung-Quoc
198Kìm bấm thẻ tai đa năng4323Cái650.000Ki-m-ba-m-the-tai-da-nang
199Kìm bấm thẻ tai Alflex4324Cái2.000.000Kim-bam-the-tai-Alflex
200Kìm bấm rìa tai (kiểu chữ U) TQ4325Cái120.000Kim-bam-ria-tai-kieu-chu-U-TQ
201Kìm bấm rìa tai Heo (kiểu chữ V) Pakistan4326Cái200.000Kim-bam-ria-tai-Heo-kieu-chu-V-Pakistan
202Kìm bấm rìa tai Heo (kiểu chữ V) Đức4327Cái450.000Kim-bam-ria-tai-Heo-kieu-chu-V-Duc
203Kìm xăm số tai4328Bộ3.000.000Kim-xam-so-tai
204Kìm bấm thẻ nhôm kẹp4329Cái650.000Kim-bam-the-nhom-kep
4.3.3Bút viết thẻ tai    
205Bút viết thẻ tai Đức, nét nhỏ, màu đen4335Cái150.000But-viet-the-tai-Duc-net-nho-mau-den
206Bút Viết thẻ tai Đức4331Cái150.000Bu-t-Vie-t-the-tai-Du-c
207Bút viết thẻ tai Nhật4332Cái150.000But-viet-the-tai-Nhat
208Bút viết thẻ tai Allflex4333Cái200.000Bu-t-vie-t-the-tai-Allflex
4.4Kìm thiến gia súc    
209Kìm thiến bò Đức441Cái1.500.000Kim-thien-bo-Du-c
210Kìm thiến bò Trung Quốc442Cái1.000.000Ki-m-thie-n-bo-Trung-Quo-c
211Kìm thiến vòng443Cái350.000Kim-thien-vong
212Vòng thiến gia súc444Cái50.000Vong-thien-gia-suc
4.5Thiết bị đo lường    
213Cân phân tích4515Cái8.000.000Can-phan-tich
214Máy đo độ ẩm rơm, cỏ khô458Cái12.000.000May-do-do-am-rom-co-kho
215Nhiệt kế treo tường452Cái60.000Nhie-t-ke-treo-tuo-ng
216Nhiệt kế tối đa, tối thiểu453Cái220.000Nhie-t-ke-to-i-da-to-i-thie-u
217Nhiệt ẩm kế đồng hồ454Cái300.000Nhie-t-a-m-ke-do-ng-ho
218Thiết bị đo lượng mưa455Cái450.000Thie-t-bi-do-luo-ng-mua
219Nhiệt ẩm kế điện tử456Cái250.000Nhiet-am-ke-die-n-tu
220Nhiệt kế đo nhiệt độ chất lỏng459Cái330.000Nhie-t-ke-do-nhiet-do-chat-long
221Máy đo cường độ ánh sáng458Cái5.500.000May-do-cuong-do-anh-sang
222Máy đo nồng độ rượu451Máy52.000.000Ma-y-do-no-ng-do-ruo-u
223Nhiệt ẩm kế (- 40 đến + 80oC)4510Cái6.000.000Nhiet-am-ke-40-den-80oC
224Nhiệt ẩm kế (- 50 đến + 70oC)4511Cái2.500.000Nhiet-am-ke-50-den-70oC
225Nhiệt ẩm kế (- 40 đến + 85oC)4512Cái3.500.000Nhiet-am-ke-40-den-85oC
226Tỷ trọng kế (đo tỷ trọng sữa)4513Bộ1.500.000Ty-trong-ke-do-ty-trong-sua
227Máy đo PH kết nối với máy tính4514Máy29.500.000May-do-PH-ket-noi-voi-may-tinh
4.6Dụng cụ cho gia súc uống thuốc    
228Dụng cụ cho bò bê uống thuốc, Loại 400 ml463Cái1.650.000Dung-cu-cho-bo-be-uong-thuoc-Loai-400-ml
229Thiết bị cho gia súc uống thuốc470Bộ22.800.000Thiet-bi-cho-gia-suc-uong-thuoc
230Thiết bị truyền dich vào dạ cỏ 24L465Bộ23.000.000Thiet-bi-truyen-dich-vao-da-co-24L
231Dụng cụ cho bò bê uống thuốc, Loại 70 ml464Cái600.000Dung-cu-cho-bo-be-uong-thuoc-Loai-70-ml
232Thiết bị truyền dịch vào dạ cỏ 1.5466Bộ47.500.000Thiet-bi-truyen-dich-vao-da-co-1-5
233Thiết bị truyền dịch vào dạ cỏ DM-II467Bộ142.500.000Thiet-bi-truyen-dich-vao-da-co-DM-II
234Thiết bị truyền dịch vào dạ cỏ E-tote 300469Bộ225.400.000Thiet-bi-truyen-dich-vao-da-co-E-tote-300
235Thiết bị truyền dịch vào dạ cỏ DR-IIE468Bộ148.000.000Thiet-bi-truyen-dich-vao-da-co-DR-IIE
4.7Đèn sưởi Hồng Ngoại    
236Chao đèn sưởi Halogen, Model: 02471Cái600.000Chao-den-suoi-Halogen-Model-02
237Chao đèn sưởi Halogen, Model: 01472cái300.000Chao-den-suoi-Halogen-Model-01
238Bóng đèn Halogen473Bóng110.000Bong-den-Halogen
239Đèn sưởi ánh sáng trắng có công tắc điều khiển nhiệt476Cái620.000Den-suoi-a-nh-sa-ng-tra-ng-co-cong-ta-c-die-u-khie-n-nhie-t
240Đèn sưởi ánh sáng Trắng477Cái410.000Den-suoi-a-nh-sa-ng-Tra-ng
241Đèn sưởi hồng ngoại478Cái310.000Den-suoi-hong-ngoai
242Đèn sưởi hồng ngoại479Cái150.000Den-suoi-hong-ngoai
243Đèn sưởi hồng ngoại tiết kiệm điện Philip4710Cái420.000Den-suoi-hong-ngoai-tiet-kiem-dien-Philip
244Đèn sưởi hồng ngoại có chao đèn4711Cái420.000Den-suoi-hong-ngoai-co-chao-den
245Đèn sưởi hồng ngoại (Infrared Reflector Promotion)4712Cái410.000Den-suoi-hong-ngoai-Infrared-Reflector-Promotion
4.8Cân bàn, cân treo    
246Cân đĩa 1Kg4814Cái350.000Can-dia-1Kg
247Cân bàn điện tử, loại 30 Kg481Cái2.800.000Can-ba-n-die-n-tu-loa-i-30-Kg
248Cân bàn điện tử, loại 150 Kg482Cái3.500.000Can-ba-n-die-n-tu-loa-i-150-Kg
249Cân treo điện tử, loại 50 Kg483Cái1.200.000Can-treo-die-n-tu-loa-i-50-Kg
250Cân treo điện tử, loại 300 Kg484Cái4.000.000Can-treo-die-n-tu-loa-i-300-Kg
251Cân treo điện tử, loại 1.000 Kg485Cái11.000.000Can-treo-die-n-tu-loa-i-1-000-Kg
252Cân treo đồng hồ, loại 5 Kg486Cái550.000Can-treo-do-ng-ho-loa-i-5-Kg
253Cân treo đồng hồ, loại 10 Kg487Cái600.000Can-treo-do-ng-ho-loa-i-10-Kg
254Cân treo đồng hồ, loại 25 Kg488Cái650.000Can-treo-do-ng-ho-loa-i-25-Kg
255Cân treo đồng hồ, loại 50 Kg489Cái700.000Can-treo-do-ng-ho-loa-i-50-Kg
256Cân treo đồng hồ, loại 100 Kg4810Cái750.000Can-treo-do-ng-ho-loa-i-100-Kg
257Cân treo đồng hồ, loại 250 Kg4811Cái1.400.000Can-treo-do-ng-ho-loa-i-250-Kg
258Cân xách tay, loại dưới 50 Kg4812Cái200.000Can-xa-ch-tay-loa-i-duo-i-50-Kg
259Cân xách tay, loại 100 Kg4813Cái350.000Can-xa-ch-tay-loa-i-100-Kg
4.9Thiết bị đun nóng sữa    
260Thiết bị hâm nóng sữa 1418491Cái8.000.000Thiet-bi-ham-nong-sua-1418
261Thiết bị đun nóng sữa 1420492Cái9.000.000Thiet-bi-dun-nong-sua-1420
262Thiết bị hâm nóng sữa 14150493Cái12.000.000Thiet-bi-ham-nong-sua-14150
263Thiết bị hâm nóng sữa nhanh 14160494Cái13.500.000Thiet-bi-ham-nong-sua-nhanh-14160
264Thiết bị đun nóng sữa 50 lít495Máy55.000.000Thiet-bi-dun-nong-sua-50-lit
4.10Xử lý môi trường    
265Men ủ phân chuồng4101Kg80.000Men-u-phan-chuong
266Bộ quần áo phòng dịch4102Bộ85.000Bo-quan-ao-phong-dich
267Khẩu trang4103Hộp /50 cái80.000Khau-trang
268Máy phun thuốc sát trùng Hoda4104Máy12.000.000May-phun-thuoc-sat-trung-Hoda
269Máy phun thuốc sát trùng, loại 5 Bars4105Máy12.000.000Ma-y-phun-thuo-c-sa-t-tru-ng-loa-i-5-Bars
270Máy phun thuốc sát trùng, loại 20 Bars4106 15.000.000Ma-y-phun-thuo-c-sa-t-tru-ng-loa-i-20-Bars
271Bộ quần Áo Phòng hộ4107Bộ1.800.000Bo-quan-Ao-Phong-ho
4.11Dụng cụ điều khiển bò    
4.11.1Vòng mũi    
272Vòng mũi cố định41111Cái250.000Vong-mui-co-dinh
273Vòng dắt mũi kiểu lò xo41112Cái300.000Vong-dat-mui-kieu-lo-xo
274Vòng dắt mũi kiểu kẹp41113Cái400.000Vo-ng-dat-mui-kieu-kep
275Kìm dắt mũi kiểu dây buộc41117Cái450.000Kim-dat-mui-kieu-day-buoc
276Vòng mũi chống bú trộm bằng nhựa41114Cái300.000Vong-mui-chong-bu-trom-bang-nhua
277Vòng chống bú trộm bằng kim loại41115Cái400.000Vong-chong-bu-trom-bang-kim-loai
278Kìm bấm vòng mũi41116Cái5.450.000Kim-bam-vong-mui
4.11.2Dây điều khiển bò    
279Dây cố định toàn thân bò1031Bộ4.500.000Day-co-di-nh-toa-n-than-bo
280Dây cố định cổ bò Loại 141122Bộ250.000Day-co-di-nh-co-bo-Loa-i-1
281Dây cố định cổ bò41123Bộ650.000Day-co-di-nh-co-bo
282Sa băng tử cung41124Cái1.830.000Sa-bang-tu-cung
283Cùm đệm chân bò41125Cái730.000Cum-dem-chan-bo
284Võng nâng bò41026Bộ8.000.000Vo-ng-nang-bo
4.12Bình bê bú sữa    
285Bình bê bú sữa 1 lít4121Bình200.000Binh-be-bu-sua-1-lit
286Bình bê bú sữa 2 lít4122Bình300.000Binh-be-bu-sua-2-lit
287Bình bê bú sữa 2.5 lít4123Bình1.120.000Binh-be-bu-sua-2-5-lit
288Bình bê bú sữa 3 lít4124Bình350.000Bi-nh-be-bu-su-a-3-li-t
289Bình bê bú sữa 4 lít4125Bình1.346.000Binh-be-bu-sua-4-lit
290Bình bê bú sữa núm vú dài4126Cái850.000Binh-be-bu-sua-num-vu-dai
291Xô bê bú sữa và uống nước4127Cái450.000Xo-be-bu-sua-va-uong-nuoc
292Chậu bê bú sữa 5 núm vú4128 2.500.000Chau-be-bu-sua-5-num-vu
4.13Thiết bị chuồng trại    
293Máng uống nước cho bò4138Cái500.000Mang-uong-nuoc-cho-bo
294Quạt phun sương tự động4131Cái8.500.000Quat-phun-suong-tu-dong
295Quạt phun sương đồng trục4132Cái15.000.000Quat-phun-suong-dong-truc
296Máy cắt mỏ gà4136Máy3.000.000May-cat-mo-ga
297Chốt và khóa R54137Cái17.000Chot-va-khoa-R5
4.14Tấm đệm cao su    
4.14.11. Tấm đệm cao su công nghiệp    
4.14.22. Tấm đệm cao su chống trơn trượt    
4.14.33. Tấm đệm cao su bảo vệ chân móng gia súc    
298Tấm đệm cao su bảo vệ chân móng gia súc kiểu mũ tròn (Hammer cow mat)41431m2660.000Tam-dem-cao-su-bao-ve-chan-mong-gia-suc-kieu-mu-tron-Hammer-cow-mat
299Tấm đệm cao su bảo vệ chân móng gia súc kiểu mũ tròn nhỏ hình hạt đậu (Stud cow mat)41432m2660.000Tam-dem-cao-su-bao-ve-chan-mong-gia-suc-kieu-mu-tron-nho-hinh-hat-dau-Stud-cow-mat
300Tấm đệm cao su bảo vệ chân móng gia súc kiểu gờ nổi dọc ngang xen kẽ (Grooved cow mat)41433m2660.000Tam-dem-cao-su-bao-ve-chan-mong-gia-suc-kieu-go-noi-doc-ngang-xen-ke-Grooved-cow-mat
301Tấm đệm Cao su lót chuồng bò VN41434m2250.000Ta-m-de-m-Cao-su-lo-t-chuo-ng-bo-VN
4.14.44. Tấm thảm cao su lót sàn    
55. Thiết bị thú Y    
5.1Máy chuẩn đoán thai    
5.1.1Máy chuẩn đoán thai Mỹ    
302Máy đo độ dày mỡ lưng5115Máy19.000.000May-do-do-day-mo-lung
303Máy chuẩn đoán thai Heo, Model Preg Tone II - Plus5111Máy16.000.000May-chuan-doan-thai-Heo-Model-Preg-Tone-II-Plus
304Máy chuẩn đoán thai Preg Tone5112Máy28.850.000May-chuan-doan-thai-Preg-Tone
305Máy chuẩn đoán thai đa năng, Model: Preg Alert Pro5113Máy58.000.000May-chuan-doan-thai-da-nang-Model-Preg-Alert-Pro
306Máy chuẩn đoán thai đa năng5115Máy115.000.000May-chuan-doan-thai-da-nang
5.1.2Máy chuẩn đoán thai Balan    
307Máy siêu âm thai chó, mèo Model: Dogscan5121Máy48.000.000May-sieu-am-thai-cho-meo-Model-Dogscan
308Máy chẩn đoán thai Chó, mèo5122Máy12.500.000May-chan-doan-thai-Cho-meo
309Máy chẩn đoán thai Dê, cừu Model: PDs5123Máy12.000.000May-chan-doan-thai-De-cuu-Model-PDs
310Máy chẩn đoán thai Heo, Model: PDp5124Máy12.000.000May-chan-doan-thai-Heo-Model-PDp
311Máy khám thai có hình, Model: OpusD5125Bộ250.000.000May-kham-thai-co-hinh-Model-OpusD
5.1.3Máy chuẩn đoán thai Trung Quốc    
312Máy siêu âm thai heo M505131Máy50.000.000May-sieu-am-thai-heo-M50
313Máy siêu âm thai heo L605132Máy78.000.000May-sieu-am-thai-heo-L60
5.1.4Máy chuẩn đoán thai Đức    
314Máy chuẩn đoán thai heo HK Model: 221305141Máy11.000.000May-chuan-doan-thai-heo-HK-Model-22130
315Máy chuẩn đoán thai bò, Model: HK10605142Máy35.850.000May-chuan-doan-thai-bo-Model-HK1060
5.2Thiết bị sản khoa    
5.2.1Giá hỗ trợ đỡ đẻ bò    
316Giá đỡ đẻ bò, Đầu uốn cong 57 & 52 cm5214Bộ12.350.000Gia-do-de-bo-Dau-uon-cong-57-52-cm
317Giá hỗ trợ đỡ đẻ bò, đầu cong 57 & 52 cm5216Bộ19.250.000Gia-ho-tro-do-de-bo-dau-cong-57-52-cm
318Giá đỡ đẻ bò siêu bền, đầu uốn cong 57 & 52 cm5217Bộ20.750.000Gia-do-de-bo-sieu-ben-dau-uon-cong-57-52-cm
5.2.2Dụng cụ sản khoa    
319Kìm móc thai Heo5224Cái1.350.000Kim-moc-thai-Heo
320Bộ đồ sản khoa5221Bộ12.000.000Bo-do-san-khoa
321Dụng cụ hồi sức cho bê sơ sinh5222Cái3.000.000Dung-cu-hoi-suc-cho-be-so-sinh
322Bộ dụng cụ rửa tử cung bò5223Bộ10.000Bo-dung-cu-rua-tu-cung-bo
5.3Dụng cụ phẫu thuật    
323Bộ đồ phẩu thuật gia súc Nhật Bản531Bộ16.000.000Bo-do-phau-thuat-gia-suc-Nhat-Ban
324Bộ dụng cụ phẫu thuật gia súc531-2Bộ15.000.000Bo-dung-cu-phau-thuat-gia-suc
325Bộ đồ phẫu thuật gia súc 18 chi tiết532Bộ6.500.000Bo-do-phau-thuat-gia-suc-18-chi-tiet
326Bộ đồ tiểu phẫu thuật 9 chi tiết533Bộ1.800.000Bo-do-tieu-phau-thuat-9-chi-tiet
327Dao mổ534Bộ160.000Dao-mo
328Kìm cắt xương535Cái350.000Ki-m-ca-t-xuong
329Kim chỉ khâu536Bộ35.000Kim-chi-khau
330Băng phẫu thuật537Hộp550.000Bang-phau-thuat
331Gạc538Cuộn160.000Gac
332Bông đệm539Hộp350.000Bong-dem
333Bông thấm y tế5310Kg300.000Bong-tham-y-te
5.4Thiết bị khử sừng    
334Thiết bị khử sừng dùng điện541cái5.000.000Thiet-bi-khu-sung-dung-dien
335Thiết bị khử sừng dùng Pin nạp542Cái7.650.000Thiet-bi-khu-sung-dung-Pin-nap
336Máy khử sừng dùng Ắc Quy khô543Cái7.200.000May-khu-sung-dung-Ac-Quy-kho
337Đầu máy khử sừng544cái295.000Dau-may-khu-sung
338Cáp cưa sừng545Cuộn1.100.000Cap-cua-sung
5.5Kim thông vú    
339Kim thông vú 15cm551cây220.000Kim-thong-vu-15cm
340Kim thông vú olive552cây145.000Kim-thong-vu-olive
341Kim thông vú 3mm5510Cái97.000Kim-thong-vu-3mm
342Kim thông vú 2.5mm5511Cái105.000Kim-thong-vu-2-5mm
343Kim thông vú có chốt điều chỉnh553Cái70.000Kim-thong-vu-co-chot-dieu-chinh
344Kim thông vú thường554Cái20.000Kim-thong-vu-thuong
345Kim thông vú mạ Niken555Cái60.000Kim-thong-vu-ma-Niken
346Kim thông vú 2 cạnh cắt556Cái50.000Kim-thong-vu-2-canh-cat
347Kim thông vú 2 cạnh557Cái80.000Kim-thong-vu-2-canh
348Kim thông vú thông dụng559Cái80.000Kim-thong-vu-thong-dung
5.6Dụng cụ Thú Y    
349Núm vú bình bê bú 4L5617Cái200.000Num-vu-binh-be-bu-4L
350Troca 9 cm561Cái300.000Troca-9-cm
351Troca 12 cm562Cái385.000Troca-12-cm
352Troca 15 cm563Bộ400.000Troca-15-cm
353Ống thông dạ thực quản564Dây1.500.000Ong-thong-da-thu-c-qua-n
354Bộ đồ Thú y Cơ bản568Bộ10.000.000Bo-do-Thu-y-Co-ban
355Kìm cắt đuôi heo569Cái120.000Kim-cat-duoi-heo
356Kéo Cong5610Cái85.000Keo-Cong
357Bàn mổ tiểu gia súc5621Cái14.600.000Ban-mo-tieu-gia-suc
358Kéo thẳng5611Cái80.000Keo-thang
359Dao Trích mổ khối u5612Cái1.400.000Dao-Trich-mo-khoi-u
360Dây truyền dịch5613dây10.000Day-truyen-dich
361Hộp đựng dụng cụ thú y5614Cái300.000Hop-dung-dung-cu-thu-y
362Máy phẫu thuật lạnh5615Máy24.000.000Ma-y-pha-u-thua-t-la-nh
363Giá thiến Heo (lợn)5616Cái1.250.000Gia-thien-Heo-lon
364Túi hành nghề Thú Y5617Túi850.000Tui-hanh-nghe-Thu-Y
365Giấy lau vú5618Cuộn1.800.000Giay-lau-vu
366Núm vú cho Bê5619Cái30.000Num-vu-cho-Be
367Tai nghe5620Cái160.000Tai-nghe
5.7Bơm và Kim tiêm    
5.7.1Bơm Tiêm Kim Loại    
368Bơm tiêm Kim loại 2 ml5711Cái100.000Bom-tiem-Kim-loai-2-ml
369Bơm tiêm Inox 5 ml5712Cái120.000Bom-tiem-Inox-5-ml
370Bơm tiêm Inox 10 ml5713Cái140.000Bom-tiem-Inox-10-ml
371Bơm tiêm Inox 20 ml5714Cái150.000Bom-tiem-Inox-20-ml
372Bơm Tiêm Kim Loại 50 ml5715 175.000Bom-Tiem-Kim-Loa-i-50-ml
373Bơm tiêm Inox 100 ml5716Cái200.000Bom-tiem-Inox-100-ml
374Kim tiêm5717Cái1.500Kim-tiem
5.7.2Bơm Tiêm Nhựa (Plastic)    
375Bơm tiêm nhựa 20 ml5721Cái50.000Bom-tiem-nhua-20-ml
376Bơm tiêm nhựa 50 ml5722Cái60.000Bom-tiem-nhua-50-ml
5.7.3Bơm Tiêm Tự động    
377Bơm tiêm tự động Fero matic 3, loại 5 ml5731Cái4.000.000Bom-tiem-tu-dong-Fero-matic-3-loai-5-ml
378Bơm tiêm tự động Socorex 5ml5732Cái3.800.000Bom-tiem-tu-dong-Socorex-5ml
379Bơm tiêm tự động typ D 5ml5733Cái250.000Bom-tiem-tu-dong-typ-D-5ml
380Bơm tiêm tự động 2ml Typ A5734Cái90.000Bom-tiem-tu-dong-2ml-Typ-A
381Bơm tiêm tự động 2ml typ B5735Cái190.000Bom-tiem-tu-do-ng-2ml-typ-B
382Bơm tiêm tự động 10 ml Australia5736Cái950.000Bom-tiem-tu-dong-10-ml-Australia
383Bơm tiêm tự động 5 ml Australia5737Cái850.000Bom-tiem-tu-dong-5-ml-Australia
384Bơm tiêm tự động 2 ml Australia5738Cái800.000Bom-tiem-tu-dong-2-ml-Australia
385Boơm tiêm 2 ml Plastic Push-Grip Injector5739Cái950.000Boom-tiem-2-ml-Plastic-Push-Grip-Injector
386Syringes / Needles Đức57310Cái1.500.000Syringes-Needles-Duc
5.7.4Bơm Tiêm Bán Tự động    
387Bơm tiêm tự động 2ml Typ C5738Cái120.000Bom-tiem-tu-dong-2ml-Typ-C
5.8Nhiệt kế đo thân nhiệt    
388Nhiệt kế kỹ thuật số581Cái1.050.000Nhiet-ke-ky-thuat-so
389Nhiệt kế kỹ thuật số màn hình LCD nhỏ582Cái300.000Nhiet-ke-ky-thuat-so-man-hinh-LCD-nho
390Nhiệt kế kỹ thuật số màn hình LCD lớn583Cái350.000Nhiet-ke-ky-thuat-so-man-hinh-LCD-lon
5.9Máy xác định viêm vú    
391Máy xác định viêm vú sớm591Máy10.000.000May-xac-dinh-viem-vu-som
392Máy xác định viêm vú nhanh 4x4Q593Máy12.000.000May-xac-dinh-viem-vu-nhanh-4x4Q
393Đĩa thử CMT592Cái500.000Dia-thu-CMT
394Kit CMT test Viêm vú bò tự động594Bộ1.300.000Kit-CMT-test-Viem-vu-bo-tu-dong
5.10Giá nâng bò    
395Giá nâng bò khối lượng dưới 800 Kg5101Bộ5.200.000Gia-nang-bo-kho-i-luo-ng-duo-i-800-Kg
396Giá nâng bò khối lượng dưới 1.300 Kg5102Bộ6.050.000Gia-nang-bo-kho-i-luo-ng-duo-i-1-300-Kg
5.11Găng tay Thú y    
397Găng tay thú y không bột Malaysia5111Hộp 50 đôi275.000Gang-tay-thu-y-khong-bot-Malaysia
398Găng tay vắt sữa5112Hộp 50 cái350.000Gang-tay-vat-sua
399Găng tay Ni-trin5113Hộp 100 cái310.000Gang-tay-Ni-trin
5.12Dụng cụ sửa móng bò    
400Bộ dụng cụ làm móng bò, dê, cừu5120Bộ1.500.000Bo-dung-cu-lam-mong-bo-de-cuu
401Dao gọt móng bò nhỏ5121Cái400.000Dao-got-mong-bo-nho
402Dao gọt móng Bò lớn5122Cái850.000Dao-go-t-mo-ng-Bo-lon
403Dao gọt móng bò Đa năng5123Cái900.000Dao-got-mong-bo-Da-nang
404Kìm cắt móng bò5124Cái950.000Kim-cat-mong-bo
405Kìm cắt móng chân bò5124ACái1.800.000Kim-cat-mong-chan-bo
406Máy mài móng bò5125Máy8.500.000May-mai-mong-bo
407Đĩa mài móng bò5126Cái1.000.000Dia-mai-mong-bo
408Băng dán Móng bò5127Hộp 10 miếng1.000.000Bang-da-n-Mo-ng-bo
409Băng cuốn vết thương bò5128Cuộn100.000Bang-cuo-n-ve-t-thuong-bo
410Đá mài dao gọt móng5129Miếng150.000Da-mai-dao-got-mong
411Dũa mài dao gọt móng51210Cái1.200.000Dua-mai-dao-got-mong
412Giầy bảo vệ móng bò51211Chiếc800.000Gia-y-ba-o-ve-mo-ng-bo
5.13Thiết bị cắt lông gia súc    
413Lưỡi dao thay thế cho máy cắt lông gia súc5136đ7.470.000Luoi-dao-thay-the-cho-may-cat-long-gia-suc
414Máy cắt lông gia súc dùng Pin nạp5131Máy7.800.000May-cat-long-gia-suc-dung-Pin-nap
415Máy cắt lông bò, ngựa dê, cừu5132Máy6.500.000May-cat-long-bo-ngua-de-cuu
416Máy cắt lông bò, ngựa, dê, cừu5133Máy8.500.000May-cat-long-bo-ngua-de-cuu
417Lưỡi thay thế máy cắt Lông5134Cái1.800.000Luoi-thay-the-may-cat-Long
418Máy cắt lông đuôi bò5135Máy9.000.000May-cat-long-duoi-bo
5.14Dung dịch khử trùng vú bò    
419UdderoDIP Iodine5141Lít90.000UdderoDIP-Iodine
420KerbaDip Lacto5142Lít90.000KerbaDip-Lacto
421Bình xịt sát trùng vú loại không cốc hứng10239Bình385.000Binh-xit-sat-trung-vu-loai-khong-coc-hung
422Bình xịt sát trùng vú loại có cốc hứng10238bình435.000Binh-xit-sat-trung-vu-loai-co-coc-hung
423Cốc ngâm khử trùng bầu vú bò15648Cái350.000Coc-ngam-khu-trung-bau-vu-bo
5.15Thiết bị chiếu, chụp X- Quang    
424Máy chụp X-Quang, Model: 040-A VET5151Máy195.000.000May-chup-X-Quang-Model-040-A-VET
425Máy chụp X-Quang kỹ thuật số, Model: 040-C VET5152Máy650.000.000May-chup-X-Quang-ky-thuat-so-Model-040-C-VET
426Máy chụp X-Quang, Model: 50M VET5153Máy95.000.000May-chup-X-Quang-Model-50M-VET
5.16Giấy lau và dung dịch làm sạch vú bò    
427Giấy lau vú bò Premium15896Gói 6 cuộn2.325.000Giay-lau-vu-bo-Premium
428Khăn lau vú bò UdderoClean ECO15668Gói420.000Khan-lau-vu-bo-UdderoClean-ECO
429Giấy lau vú bò Uddero 21579Gói 2 cuộn410.000Giay-lau-vu-bo-Uddero-2
430Giấy lau vú bò Uddero 1015838Gói 10 cuộn1.680.000Giay-lau-vu-bo-Uddero-10
431Giấy lau vú bò StimuClean15798Gói 2 cuộn690.000Giay-lau-vu-bo-StimuClean
432Khung treo giấy lau vú bò29563Cái1.250.000Khung-treo-giay-lau-vu-bo
433Khăn ướt lau vú bò Eutertucher15815840.000Khan-uot-lau-vu-bo-Eutertucher
434Giấy ướt lau vú bò15817790.000Giay-uot-lau-vu-bo
435Khung treo xô giấy ướt lau vú bò15836Cái685.000Khung-treo-xo-giay-uot-lau-vu-bo
436Giá treo xô chứa khăn lau vú bò15823Cái770.000Gia-treo-xo-chua-khan-lau-vu-bo
437Giấy lau vú bò Eutertocher Super15666Gói620.000Giay-lau-vu-bo-Eutertocher-Super
438Giấy lau vú bò 2 lớp29564Gói 2 cuộn560.000Giay-lau-vu-bo-2-lop
439Giấy lau vú bò Eutertocher Super15667Gói460.000Giay-lau-vu-bo-Eutertocher-Super
440Sợi gỗ euterholzwolle15821Gói1.870.000Soi-go-euterholzwolle
441Giấy lau vú bò Udderoclean15800Gói 6 cuộn1.680.000Giay-lau-vu-bo-Udderoclean
442Giấy lau vú bò Udderoclean15787Gói 2 cuộn700.000Giay-lau-vu-bo-Udderoclean
443Giấy lau vú bò Udderoclean 100015895Gói 6 cuộn1.850.000Giay-lau-vu-bo-Udderoclean-1000
444Dung dịch sát trùng vú KERBA1526Can 5 lit1.150.000Dung-dich-sat-trung-vu-KERBA
445Hệ thống phun khử trùng vú bò ProStream151847Bộ18.850.000He-thong-phun-khu-trung-vu-bo-ProStream
446Dung dịch khử trùng và dưỡng ẩm cho vú bò Konzentrat15245Can 5 lit910.000Dung-dich-khu-trung-va-duong-am-cho-vu-bo-Konzentrat
5.17Dụng cụ hút và truyền dịch    
447Thiết bị hút dịch dạ cỏ5172Bộ59.000.000Thiet-bi-hut-dich-da-co
5.18Thiết bị và hóa chất khử trùng    
448Chất khử trùng dạng bột VIROXIDE SUPER5188Gói 2kg820.000Chat-khu-trung-dang-bot-VIROXIDE-SUPER
449Chất khử trùng dạng bột VIROXIDE SUPER5187Gói 5kg1.750.000Chat-khu-trung-dang-bot-VIROXIDE-SUPER
450Chất sát trùng và làm sạch tạo bọt5189Chai 5 lít620.000Chat-sat-trung-va-lam-sach-tao-bot
451Chất sát trùng và làm sạch tạo bọt51810Chai 1 lit164.000Chat-sat-trung-va-lam-sach-tao-bot
452Kìm cắt móng bò Paskistan5130Cái920.000Kim-cat-mong-bo-Paskistan
66. Thức ăn gia súc    
6.1Cỏ Khô Alfalfa    
453Cỏ Alfalfa cho thú Cưng611Kg30.000Co-Alfalfa-cho-thu-Cung
454Cỏ Khô Alfalfa cho bò612Kg30.000Co-Kho-Alfalfa-cho-bo
455Cỏ khô Timothy cho Thú cưng613Kg30.000Co-kho-Timothy-cho-Thu-cung
456Viên nén cỏ Alfalfa614Kg30.000Vien-nen-co-Alfalfa
457Cỏ Alfalfa cho ngựa615Kg30.000Co-Alfalfa-cho-ngua
6.2Men Ủ Chua    
458Silo Guard II dạng Bột621Kg200.000Silo-Guard-II-dang-Bot
459Silo Guard II dạng lỏng622Lít180.000Silo-Guard-II-dang-long
6.3Đá liếm    
460Đá liếm hỗn hợp (Red Rockies)631Kg24.000Da-liem-hon-hop-Red-Rockies
461Đá liếm Tổng hợp Hà Lan632Kg24.000Da-lie-m-To-ng-ho-p-Ha-Lan
462Đá liếm tổng hợp Turkey633Kg24.000Da-liem-tong-hop-Turkey
463Đá liếm giàu Phốt pho (Phosrich Rockies)634Kg35.000Da-liem-giau-Phot-pho-Phosrich-Rockies
464Đá liếm giàu Ma giê (Mag Rich Rockies)635Kg35.000Da-liem-giau-Ma-gie-Mag-Rich-Rockies
6.4Bao ủ chua    
465Bao Jumbo, loại 500 Kg651Bao125.000Bao-Jumbo-loai-500-Kg
466Bao Jumbo, loại 600 Kg652Bao135.000Bao-Jumbo-loai-600-Kg
467Bao Jumbo, loại 800 Kg653Bao140.000Bao-Jumbo-loai-800-Kg
468Bao PE một lớp654Bao60.000Bao-PE-mot-lop
469Bao PE hai lớp655Bao70.000Bao-PE-hai-lop
6.5Bắp ủ chua (Corn Silage)    
470Bắp nguyên trái ủ chua651Tấn2.500.000Bap-nguyen-trai-u-chua
77. Máy cho Trang trại    
7.11. Máy Băm Thái Rơm, Cỏ    
471Máy băm thái rơm, cỏ tươi, cỏ khô M2711Máy20.000.000May-bam-thai-rom-co-tuoi-co-kho-M2
472Máy Băm thái cỏ M3712Máy30.000.000May-Bam-thai-co-M3
473Máy Băm thái cỏ M5713Máy65.000.000May-Bam-thai-co-M5
474Máy Băm thái cỏ M7714Máy75.000.000May-Bam-thai-co-M7
475Máy băm thái cỏ M15715Máy175.000.000May-bam-thai-co-M15
476Máy Băm thái cỏ M30716Máy480.000.000May-Bam-thai-co-M30
477Máy băm thái cỏ VN1717Máy12.000.000May-bam-thai-co-VN1
478Máy băm thái cỏ VN2718Máy10.000.000May-bam-thai-co-VN2
479Máy băm thái cỏ Vuông Mi Ni719Máy2.500.000May-bam-thai-co-Vuong-Mi-Ni
480Máy băm, thái, xay, nghiền Đa năng 17110Máy8.500.000May-bam-thai-xay-nghien-Da-nang-1
481Máy băm, thái, xay, nghiền Đa năng 27111Máy8.000.000May-bam-thai-xay-nghien-Da-nang-2
7.217. Máy tách phân    
482Máy tách phân 10m3/h7171Máy150.000.000May-tach-phan-10m3-h
483Máy tách phân 25 m3/h7172Máy180.000.000May-tach-phan-25-m3-h
484Máy tách phân loãng17713Máy250.000.000May-tach-phan-loang
7.32. Máy cắt cỏ công suất nhỏ    
485Máy cắt cỏ dạng đĩa724Máy85.000.000May-cat-co-dang-dia
486Máy cắt cỏ, cắt lúa722Máy60.000.000May-cat-co-cat-lua
487Máy cắt cây bắp, cỏ voi723Máy60.000.000May-cat-cay-bap-co-voi
488Máy cắt cỏ đẩy tay721Máy185.000.000May-cat-co-day-tay
7.43. Máy thu hoạch cây bắp, cỏ voi    
489Máy cắt, băm thái cây bắp một hàng731Máy160.000.000May-cat-bam-thai-cay-bap-mot-hang
490Máy cắt, băm thái cây bắp Hai hàng732Máy650.000.000May-cat-bam-thai-cay-bap-Hai-hang
491Máy thu hoạch cỏ liên hoàn - FORAGE HARVESTER733Máy150.000.000May-thu-hoach-co-lien-hoan-FORAGE-HARVESTER
492Máy cắt, băm thái cây bắp Bốn hàng734Máy1.650.000.000May-cat-bam-thai-cay-bap-Bon-hang
493Máy thu hoạch cỏ liên hoàn735Máy150.000.000May-thu-hoach-co-lien-hoan
494Máy thu hoạch cây bắp liên hoàn736Máy770.000.000May-thu-hoach-cay-bap-lien-hoan
495Máy thu hoạch liên hoàn737Máy845.000.000May-thu-hoach-lien-hoan
496Máy thu hoạch cây bắp, cỏ voi tự động cuốn738Máy5.400.000.000May-thu-hoach-cay-ba-p-co-voi-tu-dong-cuon
497Máy thu hoạch đa năng739Máy500.000.000May-thu-hoach-da-nang
7.54. Máy trộn thức ăn gia súc TMR    
7.5.1Máy TMR Trung Quốc    
498Máy trộn TMR, Model: FM 4 (4 m3)7411Máy580.000.000May-tron-TMR-Model-FM-4-4-m3
499Máy trộn TMR, Model: FM 6 (6 m3)7412Máy495.000.000May-tron-TMR-Model-FM-6-6-m3
500Máy trộn TMR, Model: FM 9 (9 m3)7413Máy656.000.000May-tron-TMR-Model-FM-9-9-m3
7.5.2Máy trộn TMR loại nhỏ    
501Máy trộn TMR 0,75 m37421Máy80.000.000May-tron-TMR-0-75-m3
502Máy trộn TMR 1,5 m37422Máy120.000.000May-tron-TMR-1-5-m3
7.5.3Máy TMR Terkey (Thổ Nhĩ Kỳ)    
503Máy trộn TMR 3 m37431Máy450.000.000May-tron-TMR-3-m3
504Máy trộn TMR 5 m37432Máy450.000.000May-tron-TMR-5-m3
505Máy trộn TMR 8 m37433Máy600.000.000May-tron-TMR-8-m3
506Máy trộn TMR 12 m37434Máy840.000.000May-tron-TMR-12-m3
507Máy trộn TMR 16 m37435Máy950.000.000May-tron-TMR-16-m3
508Máy trộn TMR 20 m37436Máy1.200.000.000May-tron-TMR-20-m3
7.5.44. Máy TMR Tây Ban Nha (Spanish)    
7.5.4.11. Máy trộn trục đứng    
509Máy TMR Model VN (4 m3)74411Máy550.000.000May-TMR-Model-VN-4-m3
510Máy TMR Model MV (8 - 14 m3)74412Máy650.000.000May-TMR-Model-MV-8-14-m3
511Máy TMR Model MVL (8 - 14 m3)74413Máy560.000.000May-TMR-Model-MVL-8-14-m3
512Máy TMR Model VDC 215 (21 m3)74414Máy875.000.000May-TMR-Model-VDC-215-21-m3
513Máy TMR Model MVC (14,5 - 22 m3)74415Máy930.000.000May-TMR-Model-MVC-14-5-22-m3
514Máy TMR Model MVLC (14,5 - 22 m3)74416Máy890.000.000May-TMR-Model-MVLC-14-5-22-m3
515Máy TMR Model MV DUPLO SLIM (13 - 15 m3)74417Máy870.000.000May-TMR-Model-MV-DUPLO-SLIM-13-15-m3
516Máy TMR Model MVL DUPLO SLIM (13 - 15 m3)74418Máy850.000.000May-TMR-Model-MVL-DUPLO-SLIM-13-15-m3
517Máy TMR Model MVC DUPLO (24 - 26 m3)74419Máy1.220.000.000May-TMR-Model-MVC-DUPLO-24-26-m3
518Máy TMR Model MVLC DUPLO (24 - 26 m3)744110Máy1.130.000.000May-TMR-Model-MVLC-DUPLO-24-26-m3
519Máy TMR Model MV T-DL TRIPLO (30 - 45 m3)744111Máy1.700.000.000May-TMR-Model-MV-T-DL-TRIPLO-30-45-m3
520Máy TMR Model MV T-DC TRIPLO (30 - 45 m3)744112Máy1.740.000.000May-TMR-Model-MV-T-DC-TRIPLO-30-45-m3
7.5.4.22. Máy trộn trục ngang    
521Máy TMR Model MT (7 - 25 m3)74421Máy580.000.000May-TMR-Model-MT-7-25-m3
522Máy TMR Model MT-7-D74422Máy980.000.000May-TMR-Model-MT-7-D
523Máy trộn TMR, Model MT-13-D74423Máy950.000.000May-tron-TMR-Model-MT-13-D
7.65, Máy nghiền rơm, cỏ khô    
524Máy nghiền rơm, cỏ khô, Model H3, năng suất: 120 Kg / h751Máy20.000.000Ma-y-nghie-n-rom-co-kho-Model-H3-nang-sua-t-120-Kg-h
525Máy nghiền rơm, cỏ khô, Model H4, năng suất: 300 Kg / h752Máy30.000.000Ma-y-nghie-n-rom-co-kho-Model-H4-nang-sua-t-300-Kg-h
526Máy nghiền rơm, cỏ khô, Model H7, năng suất: 700 Kg / h753Máy45.000.000Ma-y-nghie-n-rom-co-kho-Model-H7-nang-sua-t-700-Kg-h
527Máy nghiền rơm, cỏ khô, Model H22, năng suất: 1.500 Kg / h754Máy95.000.000Ma-y-nghie-n-rom-co-kho-Model-H22-nang-sua-t-1-500-Kg-h
7.76. Máy ép viên thức ăn gia súc    
528Máy ép viên Thức ăn gia súc VN761Máy15.000.000Ma-y-e-p-vien-Thu-c-an-gia-su-c-VN
529Máy ép viên 80 Kg/h, Model 120B762Máy20.000.000May-ep-vien-80-Kg-h-Model-120B
530Máy ép viên 80 Kg/h, Model 120A763Máy25.000.000May-ep-vien-80-Kg-h-Model-120A
531Máy ép viên 110 Kg/h, Model 150B764Máy22.000.000May-ep-vien-110-Kg-h-Model-150B
532Máy ép viên 110 Kg/h, Model 150A765Máy31.000.000May-ep-vien-110-Kg-h-Model-150A
533Máy ép viên 250 Kg/h, Model: 200B766Máy35.000.000May-ep-vien-250-Kg-h-Model-200B
534Máy ép viên 250 Kg/h, Model 200A767Máy44.000.000May-ep-vien-250-Kg-h-Model-200A
535Máy ép viên 350 Kg/h, Model 230B768Máy60.000.000May-ep-vien-350-Kg-h-Model-230B
536Máy ép viên 350 Kg/h, Model 230A769Máy54.000.000May-ep-vien-350-Kg-h-Model-230A
537Máy ép viên 500 Kg/h, Model 260B7610Máy68.000.000May-ep-vien-500-Kg-h-Model-260B
538Máy ép viên 500 Kg/h, Model 260A7611Máy121.000.000May-ep-vien-500-Kg-h-Model-260A
539Máy ép viên 700 Kg/h, Model 300A7612Máy91.000.000May-ep-vien-700-Kg-h-Model-300A
540Máy ép viên 700 Kg/h, Model 300B7613Máy161.000.000May-ep-vien-700-Kg-h-Model-300B
541Máy ép viên 850 Kg/h, Model 360B7614Máy110.000.000May-ep-vien-850-Kg-h-Model-360B
542Máy ép viên 850 Kg/h, Model 360A7615Máy180.000.000May-ep-vien-850-Kg-h-Model-360A
543Máy ép viên 1.000 Kg/h, Model 400B7616Máy160.000.000May-ep-vien-1-000-Kg-h-Model-400B
544Máy ép viên 1.100 Kg/h, Model 400A7617Máy225.000.000May-ep-vien-1-100-Kg-h-Model-400A
545Máy ép đùn tạo viên7618Máy12.000.000Ma-y-e-p-du-n-ta-o-vien
7.87. Máy nghiền bột làm thức ăn gia súc    
546Máy nghiền bột MiNi 300 Kg / h771Máy8.000.000May-nghien-bot-MiNi-300-Kg-h
547Máy nghiền bột Q5, công suất 500 Kg / h772Máy12.000.000May-nghien-bot-Q5-cong-sua-t-500-Kg-h
548Máy nghiền bột Q10, công suất 1.000 Kg / h773Máy32.000.000May-nghien-bot-Q10-cong-sua-t-1-000-Kg-h
549Máy nghiền bột Q15, công suất 1,5 tấn / h774Máy50.000.000May-nghien-bot-Q15-cong-sua-t-1-5-tan-h
550Sàng máy nghiền bột Q.15774.1Cái1.000.000Sang-may-nghien-bot-Q-15
551Máy nghiền bột Q20, công suất 2,5 tấn / h775Máy50.000.000May-nghien-bot-Q20-cong-sua-t-2-5-tan-h
552Máy nghiền TTP700776Máy65.000.000May-nghien-TTP700
7.98. Máy trộn thức ăn dạng bột    
553Máy trộn bột784Máy32.000.000May-tron-bot
554Máy trộn Mix15781Máy75.000.000May-tron-Mix15
555Máy trộn Mix50P782Máy140.000.000May-tron-Mix50P
556Máy trộn bột Mix50783Máy260.000.000May-tron-bot-Mix50
7.109. Máy tách hạt bắp (máy tẽ ngô)    
557Máy tách bắp Mi ni, kiểu quạt gió791Máy6.000.000May-ta-ch-ba-p-Mi-ni-kie-u-qua-t-gio
558Máy tách hạt bắp gia đình792Máy4.500.000May-ta-ch-ha-t-ba-p-gia-di-nh
559Máy tách hạt bắp siêu sạch793Máy15.000.000Ma-y-ta-ch-ha-t-ba-p-sieu-sa-ch
560Máy tách hạt bắp kiểu tròn794Máy9.500.000Ma-y-ta-ch-ha-t-ba-p-kie-u-tro-n
561Máy bóc bẹ bắp (ngô)795Máy15.000.000May-boc-be-bap-ngo
562Máy tách hạt ngô 10T796Máy45.000.000May-tach-hat-ngo-10T
7.1110. Máy cuốn rơm    
563Máy cuốn rơm Star7101Máy195.000.000Ma-y-cuo-n-rom-Star
564Máy cuộn bó rơm tròn7102Máy150.000.000May-cuon-bo-rom-tron
565Máy cuộn rơm Mi Ni 27103Máy100.000.000May-cuon-rom-Mi-Ni-2
7.1211. Máy gieo hạt    
7.12.1Máy gieo hạt Italia    
566Máy gieo hạt đa năng đẩy tay71111Máy45.000.000May-gieo-hat-da-nang-day-tay
567Máy gieo hạ đa năng71112Máy270.000.000May-gieo-ha-da-nang
7.12.2Máy gieo hạt Trung Quốc    
568Máy gieo hạt rau, hạt cỏ đẩy tay71121Máy26.000.000May-gieo-hat-rau-hat-co-day-tay
569Máy gieo hạt rau, hạt cỏ dùng máy kéo71122Máy70.000.000May-gieo-hat-rau-hat-co-dung-may-keo
570Máy gieo hạt ngô (bắp) dùng với máy kéo71123Máy112.000.000May-gieo-hat-ngo-bap-dung-voi-may-keo
571Máy gieo hạt đa năng71124Máy150.000.000May-gieo-hat-da-nang
572Máy gieo hạt một hàng7111Máy35.000.000May-gieo-hat-mot-hang
573Máy gieo hạt năm hàng7112Máy210.000.000May-gieo-hat-nam-hang
574Máy gieo hạt 11 hàng7113Máy300.000.000May-gieo-hat-11-hang
7.1312. Máy xúc và rải thức ăn Ủ chua    
575Máy xúc và rải thức ăn ủ chua 1,2 m37121Máy150.000.000May-xuc-va-rai-thuc-an-u-chua-1-2-m3
576Máy xúc và rải thức ăn ủ chua 2 m37122Máy180.000.000May-xuc-va-rai-thuc-an-u-chua-2-m3
577Máy đóng gói ủ chua7123Máy180.000.000May-dong-goi-u-chua
7.1413. Máy bón phân    
578Máy rải phân dạng khô 4 m37131Máy350.000.000May-rai-phan-dang-kho-4-m3
579Máy bón phân dạng khô 5 m37132Máy420.000.000May-bon-phan-dang-kho-5-m3
580Máy bón phân dạng khô 8,5 m37133Máy950.000.000May-bon-phan-dang-kho-8-5-m3
581Máy bón phân dạng khô 18 m37134 1.250.000.000May-bon-phan-dang-kho-18-m3
582Máy bón phân dạng lỏng 8.000 lít7135Máy700.000.000May-bon-phan-dang-long-8-000-lit
583Máy bón phân dạng lỏng 10.000 lít7136Máy750.000.000May-bon-phan-dang-long-10-000-lit
584Máy bón phân dạng lỏng 20.000 lít7137Máy1.200.000.000May-bon-phan-dang-long-20-000-lit
7.1514. Máy quét dọn chuồng trại    
585Hệ Thống cào phân tự động7143Hệ thống500.000.000He-Thong-cao-phan-tu-dong
586Máy quét dọn chuồng trại FTB2007141Máy120.000.000May-quet-don-chuong-trai-FTB200
587Máy quét dọn chuồng trại FTB200B7142Máy160.000.000May-quet-don-chuong-trai-FTB200B
7.1615. Các loại máy khác    
588Máy ép bánh cỏ kiểu ngang7151Máy580.000.000May-ep-banh-co-kieu-ngang
589Máy bọc kiện SW7153Máy3.200.000.000May-boc-kien-SW
590Máy kéo Kubota7154Máy450.000.000May-keo-Kubota
591Máy ép bánh thức ăn gia súc, Model QTM57156Máy250.000.000May-ep-banh-thuc-an-gia-suc-Model-QTM5
592Máy đóng gói hút chân không7157Máy80.000.000May-dong-goi-hut-chan-khong
593Máy bơm nước71510Máy15.000.000May-bom-nuoc
594Xe nâng tay Bishamon71515Xe32.000.000Xe-nang-tay-Bishamon
7.1716. Máy thu hoạch cỏ Nhật Bản    
595Máy cắt cỏ dạng đĩa7161Máy550.000.000May-cat-co-dang-dia
596Máy cắt cỏ liên hoàn7162Máy950.000.000May-cat-co-lien-hoan
7.1818. Máy thu hoạch mía liên hoàn    
597Máy thu hoạch mía liên hoàn7161Máy4.500.000.000May-thu-hoach-mia-lien-hoan
88. Hạt giống cỏ    
8.1Cỏ làm thức ăn gia súc    
598Hạt giống Keo dậu8111Kg420.000Ha-t-gio-ng-Keo-da-u
599Cỏ Mulato II811Kg900.000Co-Mulato-II
600Cỏ sả lá nhỏ (Guine)812Kg800.000Co-sa-la-nho-Guine
601Cỏ sả lá lớn (Mombasa)813Kg800.000Co-sa-la-lon-Mombasa
602Cỏ Paspalum814Kg900.000Co-Paspalum
603Cỏ Stylo815Kg900.000Co-Stylo
604Cỏ Ruzi816Kg800.000Co-Ruzi
605Hom thân Cỏ VA06817Kg5.000Hom-than-Co-VA06
606Cỏ Hamill818Kg900.000Co-Hamill
607Cỏ Alfalfa819Kg1.450.000Co-Alfalfa
608Cỏ sweet Jumbo và SuperDan8110Kg400.000Co-sweet-Jumbo-va-SuperDan
609Hạt giống cỏ Alfalfa chịu nóng ẩm8112Kg700.000Ha-t-gio-ng-co-Alfalfa-chi-u-no-ng-a-m
610Cỏ roi (Tall Fescue)8113Kg320.000Co-roi-Tall-Fescue
8.2Cỏ chống sói mòn, tạo cảnh quan    
611Cỏ Bermuda821Kg1.200.000Co-Bermuda
612Cỏ Bahia822Kg1.200.000Co-Bahia
613Cỏ Hoàng Yến823Kg1.500.000Co-Hoang-Yen
614Cỏ Lạc dại824Kg4.000.000Co-Lac-dai
615Cỏ Nhung825Kg4.000.000Co-Nhung
616Cỏ Storm826Kg2.000.000Co-Storm
99. Thiết bị diệt Côn trùng    
9.1Thiết bị diệt chuột    
617Thiết bị đuổi chuột (Stop Mouse)911Cái600.000Thiet-bi-duoi-chuot-Stop-Mouse
618Thiết bị đuổi chuột (Stop Mouse and Pests)912Cái700.000Thiet-bi-duoi-chuot-Stop-Mouse-and-Pests
619Bẫy chuột loại nhỏ913Cái150.000Bay-chuot-loai-nho
620Bẫy chuột loại lớn914Cái250.000Bay-chuot-loai-lon
621Bẫy chuột loại Trung915Cái200.000Bay-chuot-loai-Trung
622Bẫy chuột vỏ thép916Cái155.000Bay-chuot-vo-thep
623Bẫy chuột hình Bầu Dục917Cái55.000Bay-chuot-hinh-Bau-Duc
624Bẫy chuột hình răng cưa918Cái50.000Bay-chuot-hinh-rang-cua
9.2Đèn diệt Ruồi, muỗi và côn trùng    
9.2.1Đèn diệt ruồi muỗi của Đức    
625Đèn diệt muỗi và côn trùng, Model: MiniK9212Cái600.000Den-diet-muoi-va-con-trung-Model-MiniK
626Đèn diệt muỗi và côn trùng, Model: EkoK20129213Cái2.000.000Den-diet-muoi-va-con-trung-Model-EkoK2012
627Đèn diệt muỗi và côn trùng, Model: K2159214Cái2.500.000Den-diet-muoi-va-con-trung-Model-K215
628Đèn diệt muỗi và côn trùng, Model: K21389215Cái6.500.000Den-diet-muoi-va-con-trung-Model-K2138
629Đèn diệt muỗi và côn trùng, Model: K2138-S9216Cái5.500.000Den-diet-muoi-va-con-trung-Model-K2138-S
630Đèn diệt muỗi và côn trùng, Model: K2214-S9217Cái7.000.000Den-diet-muoi-va-con-trung-Model-K2214-S
631Đèn diệt muỗi và côn trùng, Model: K2214/B9218Cái8.000.000Den-diet-muoi-va-con-trung-Model-K2214-B
632Đèn diệt muỗi và côn trùng, Model: K22149219Cái9.000.000Den-diet-muoi-va-con-trung-Model-K2214
9.2.2Đèn diệt ruồi muỗi Đài Loan    
633Đèn diệt ruồi muỗi D49226Cái400.000De-n-die-t-ruo-i-muo-i-D4
634Đèn diệt ruồi muỗi D69221Cái555.000De-n-die-t-ruo-i-muo-i-D6
635Đèn diệt ruồi muỗi D129222Cái695.000De-n-die-t-ruo-i-muo-i-D12
636Đèn diệt ruồi muỗi D159223Cái850.000De-n-die-t-ruo-i-muo-i-D15
637Đèn diệt ruồi muỗi D829224Cái945.000De-n-die-t-ruo-i-muo-i-D82
638Đèn diệt ruồi muỗi D229225Cái1.900.000De-n-die-t-ruo-i-muo-i-D22
639Đèn diệt ruồi muỗi D1529227Cái1.900.000De-n-die-t-ruo-i-muo-i-D152
640Đèn diệt ruồi muỗi bằng Keo dính D152G9228Cái2.300.000De-n-die-t-ruo-i-muo-i-ba-ng-Keo-di-nh-D152G
641Đèn diệt ruồi muỗi bằng Keo dính D102G9229Cái1.900.000De-n-die-t-ruo-i-muo-i-ba-ng-Keo-di-nh-D102G
642Đèn diệt ruồi muỗi bằng Keo dính D152GU92210Cái2.100.000De-n-die-t-ruo-i-muo-i-ba-ng-Keo-di-nh-D152GU
643Đèn diệt ruồi muỗi D152I92211Cái3.800.000De-n-die-t-ruo-i-muo-i-D152I
644Đèn diệt ruồi muỗi D202I92212Cái4.600.000De-n-die-t-ruo-i-muo-i-D202I
645Đèn diệt ruồi muỗi D20292213Cái3.500.000De-n-die-t-ruo-i-muo-i-D202
9.3Thiết bị diệt gián    
646Thiết bị đuổi gián, chuột, ruồi, muỗi và các loại côn trùng931Cái250.000Thie-t-bi-duo-i-gia-n-chuo-t-ruo-i-muo-i-va-ca-c-loa-i-con-tru-ng
647Bẫy bắt gián932Cái85.000Ba-y-ba-t-gia-n
9.4Bóng đèn đuổi Ruồi Muỗi    
648Đèn đuổi ruồi, muỗi 18W941Cái200.000Den-duoi-ruoi-muoi-18W
649Đèn đuổi ruồi, muỗi 15 W942Cái150.000Den-duoi-ruoi-muoi-15-W
1010. Thiết bị ngành sữa    
10.1Máy phân tích sữa và phụ kiện    
10.1.1Máy phân tích sữa    
650Máy phân tích sữa Ekomilk M10111Máy27.950.000May-phan-tich-sua-Ekomilk-M
651Máy phân tích sữa Ekomilk Ultra10112Máy31.500.000May-phan-tich-sua-Ekomilk-Ultra
652Máy phân tích sữa Ekomilk Ultra Pro10113Máy39.500.000May-phan-tich-sua-Ekomilk-Ultra-Pro
653Máy phân tích sữa Ekomilk Total10114Máy60.000.000May-phan-tich-sua-Ekomilk-Total
654Ekotest - Máy đo dư lượng kháng sinh trong sữa10115Máy25.650.000Ekotest-May-do-du-luong-khang-sinh-trong-sua
655Ekomilk Scan, Đếm tế bào Soma10116Máy40.000.000Ekomilk-Scan-Dem-te-bao-Soma
656Máy cất nước 2 lần - WSC/4D101113Máy56.000.000May-cat-nuoc-2-lan-WSC-4D
10.1.2Phụ kiện máy phân tích sữa    
657Dung dịch rửa máy phân tích sữa Ekoday10121Chai1.200.000Dung-dich-rua-may-phan-tich-sua-Ekoday
658Dung dịch rửa máy phân tích sữa Ekoweek10122Chai1.500.000Dung-dich-rua-may-phan-tich-sua-Ekoweek
659Dung dịch rửa máy phân tích sữa Ekopower10123Chai1.800.000Dung-dich-rua-may-phan-tich-sua-Ekopower
660Dung dịch Ekoprim10124Chai1.700.000Dung-di-ch-Ekoprim
661Mực hiệu chuẩn10125Chai1.500.000Muc-hieu-chuan
662Dung dịch rửa máy phân tích sữa Lactodaily10126Gói1.000.000Dung-dich-rua-may-phan-tich-sua-Lactodaily
663Dung dịch rửa máy phân tích sữa Lactoweekly10127Gói1.200.000Dung-dich-rua-may-phan-tich-sua-Lactoweekly
664Máy in nhiệt10128Máy4.800.000May-in-nhiet
10.1.3Máy phân tích sữa Milkotronic    
665Máy phân tích sữa FarmEco10121Máy28.250.000May-phan-tich-sua-FarmEco
666Máy phân tích sữa Lactoscan SP10122Máy28.500.000May-phan-tich-sua-Lactoscan-SP
667Máy phân tích sữa Lactoscan S10123Máy35.650.000May-phan-tich-sua-Lactoscan-S
668Máy phân tích sữa Lactoscan LW10125Máy45.600.000May-phan-tich-sua-Lactoscan-LW
669Máy phân tích sữa Lactoscan MCC W-V110126Máy63.000.000May-phan-tich-sua-Lactoscan-MCC-W-V1
670Máy phân tích sữa Lactoscan MCC W-V310127Máy51.300.000May-phan-tich-sua-Lactoscan-MCC-W-V3
671Máy phân tích sữa Lactoscan MCC W-V210128Máy51.300.000May-phan-tich-sua-Lactoscan-MCC-W-V2
672Máy phân tích sữa Lactoscan MCC WS10129Máy54.800.000May-phan-tich-sua-Lactoscan-MCC-WS
673Máy đếm tế bào Soma Lactoscan SCC101210Máy90.000.000May-dem-te-bao-Soma-Lactoscan-SCC
674Thiết bị kiểm tra kháng sinh trong sữa101212Bộ9.000.000Thiet-bi-kiem-tra-khang-sinh-trong-sua
675Máy phân tích sữa Combo Lactoscan101211Máy98.000.000May-phan-tich-sua-Combo-Lactoscan
10.2Máy Vắt sữa và phụ kiện    
10.2.1Máy vắt sữa    
676Máy vắt sữa đơn, Model: MM1-1-20N10211Máy24.000.000Ma-y-va-t-su-a-don-Model-MM1-1-20N
677Máy vắt sữa đơn, Model: YM1-1-30N10212Máy23.650.000Ma-y-va-t-su-a-don-Model-YM1-1-30N
678Máy vắt sữa đơn, Model: TM1-1-30N10213Máy23.650.000Ma-y-va-t-su-a-don-Model-TM1-1-30N
679Máy vắt sữa đơn, Model: RM1-1-40I10214Máy22.000.000Ma-y-va-t-su-a-don-Model-RM1-1-40I
680Máy vắt sữa đơn, Model: LM1-1-40I10215Máy22.500.000Ma-y-va-t-su-a-don-Model-LM1-1-40I
681Máy vắt sữa đơn, Model: VM1-1-40I10216Máy22.000.000Ma-y-va-t-su-a-don-Model-VM1-1-40I
682Máy vắt sữa đơn, Model: GM1-1-40I10217Máy22.000.000Ma-y-va-t-su-a-don-Model-GM1-1-40I
683Máy vắt sữa đôi, Model: RM2-1-40I10218Máy28.500.000Ma-y-va-t-su-a-doi-Model-RM2-1-40I
684Máy vắt sữa đôi, Model: UM2-1-40I10219Máy29.000.000Ma-y-va-t-su-a-doi-Model-UM2-1-40I
685Máy vắt sữa đôi, Model: UM2-2-40I102110Máy32.500.000May-vat-sua-doi-Model-UM2-2-40I
686Máy vắt sữa dê, cừu102111Máy25.000.000Ma-y-va-t-su-a-de-cu-u
687Máy vắt sữa đôi Gasoline102112Máy30.000.000Ma-y-va-t-su-a-doi-Gasoline
688Hệ thống vắt sữa tự động102113Hệ thống 10 con850.000.000He-thong-vat-sua-tu-dong
10.2.2Phụ kiện máy vắt sữa    
689Thiết bị đo lượng sữa từng con1041Bộ7.500.000Thiet-bi-do-luong-sua-tung-con
690Bình vắt sữa Máy1042Bình4.000.000Binh-vat-sua-May
691Nắp bình vắt sữa máy1043Cái400.000Nap-binh-vat-sua-may
692Goăng nắp bình vắt sữa máy777Cái250.000Goang-nap-binh-vat-sua-may
693Chi tiết phụ trợ cho Buồng phân phối khí1045Bộ600.000Chi-tiet-phu-tro-cho-Buong-phan-phoi-khi
694Ống dẫn10226Bộ100.000Ong-dan
695Ống dẫn cơ bản10227Cuộn 20 m2.500.000Ong-dan-co-ban
696Ống dẫn chính PVC10228Cuộn 30 m2.800.000Ong-dan-chinh-PVC
697Ống rung10229Ống60.000Ong-rung
698Ống đôi102210Cuộn 35 m2.500.000Ong-doi
699Bộ phân phối khí102211Bộ1.500.000Bo-phan-phoi-khi
700Núm trong cốc vắt sữa102212Bộ400.000Num-trong-coc-vat-sua
701Bình đựng sữa inox 20L102213Bình2.800.000Binh-dung-sua-inox-20L
702Bình đựng sữa inox 30L102214Bình3.000.000Binh-dung-sua-inox-30L
703Bình đựng sữa inox 40L102215Bình3.200.000Binh-dung-sua-inox-40L
704Bồn lạnh chứa sữa102222Hệ thống900.000.000Bon-lanh-chua-sua
10.2.3Dụng cụ và vật tư rửa máy vắt sữa    
705Dung dịch rửa máy vắt sữa10231Lít50.000Dung-di-ch-ru-a-ma-y-va-t-su-a
706Nước rửa tay10232Chai 1 lít120.000Nuoc-rua-tay
707Gel khử trùng tay10233Chai 500 ml200.000Gel-khu-trung-tay
708Bộ Lọc sữa dạng ống khâu10234Hộp1.600.000Bo-Loc-sua-dang-ong-khau
709Bộ lọc sữa dạng Ống dán10235Hộp800.000Bo-loc-sua-dang-Ong-dan
710Bộ lọc sữa dạng lọc đĩa10236Hộp400.000Bo-loc-sua-dang-loc-dia
711Thiết bị pha sữa10237Bộ250.000Thie-t-bi-pha-su-a
712Chổi lông rửa dụng cụ chứa sữa10238Cái120.000Cho-i-long-ru-a-dung-cu-chua-sua
10.33. Bình đựng sữa    
713Bình đựng sữa 40 lít1031Bình3.200.000Binh-dung-sua-40-lit
714Bình đựng sữa 30 lít1032Bình3.000.000Binh-dung-sua-30-lit
715Bình đựng sữa 20 lít1033Bình2.800.000Binh-dung-sua-20-lit
716Bình đựng sữa VN 20 lít1034bình2.100.000Binh-dung-sua-VN-20-lit
717Bình đựng sữa VN 30 lít  2.600.000Binh-dung-sua-VN-30-lit
718Bình đựng sữa VN 40 lít1036 3.000.000Binh-dung-sua-VN-40-lit
719Bình đựng sữa TQ 20 lít1037Bình2.400.000Binh-dung-sua-TQ-20-lit
720Bình đựng sữa TQ 30 lít1038Bình2.750.000Binh-dung-sua-TQ-30-lit
721Bình đựng sữa TQ 40 lít1039Bình2.950.000Binh-dung-sua-TQ-40-lit
1111. Dịch vụ Tư vấn    
11.14. Dịch vụ khác    
722Lắp đặt tấm thảm cao su15119m250.000Lap-dat-tam-tham-cao-su
723Tư vấn kiến thức, hướng dẫn theo giờ111Một giờ1.000.000Tu-van-kien-thuc-huong-dan-theo-gio
724Tư vấn kiến thức, hướng dẫn theo ngày112Ngày5.000.000Tu-van-kien-thuc-huong-dan-theo-ngay
725Tư vấn kiến thức, hướng dẫn theo Tuần113Tuần15.000.000Tu-van-kien-thuc-huong-dan-theo-Tuan
726Tư vấn kiến thức, hướng dẫn theo Tháng114Tháng50.000.000Tu-van-kien-thuc-huong-dan-theo-Thang
727Tư vấn lập dự án phát triển trang trại chăn nuôi bò115Dự án1Tu-van-lap-du-an-phat-trien-trang-trai-chan-nuoi-bo
1212. Hệ thống quản lý bò    
12.1Sổ theo dõi sinh sản của Bò    
728Sổ theo dõi sinh sản của Bò125Bộ50.000So-theo-doi-sinh-san-cua-Bo
729Hệ thống định vị quản lý gia súc chăn thả124Chips2.500.000He-thong-dinh-vi-quan-ly-gia-suc-chan-tha
730Hệ thống MooMonitor121Hệ thống0He-thong-MooMonitor
731Chips122Cái5.500.000Chips
732Trung tâm thu nhận và xử lý dữ liệu123Bộ150.000.000Trung-tam-thu-nhan-va-xu-ly-du-lieu
1313. Thiết bị khác    
733Bầu vú bò nhân tạo134Cái6.800.000Bau-vu-bo-nhan-tao
734Phí vận chuyển133lần200.000Phi-van-chuyen
735Dụng cụ bắt heo (lợn)131Cái250.000Dung-cu-bat-heo-lon
736Tủ lạnh bảo quản thuốc thú y và trữ mẫu xét nghiệm: Model ETB4602AA132Cái98.000.000Tu-lanh-bao-quan-thuoc-thu-y-va-tru-mau-xet-nghiem-Model-ETB4602AA
1414. Mô hình    
14.1Mô hình xương    
737Mô hình xương gà1411Cái4.500.000Mo-hinh-xuong-ga
738Mô hình xương chó1412Cái4.000.000Mo-hinh-xuong-cho
739Mô hình xương heo1413Cái40.000.000Mo-hinh-xuong-heo
740Mô hình xương bò1414Cái50.000.000Mo-hinh-xuong-bo
14.2Mô hình giải phẫu    
741Mô hình giải phẫu gà1421Cái3.500.000Mo-hinh-giai-phau-ga
742Mô hình giải phẫu chó1422Cái5.000.000Mo-hinh-giai-phau-cho
743Mô hình giải phẫu heo1423Cái14.000.000Mo-hinh-giai-phau-heo
744Mô hình giải phẫu bò1424Cái15.000.000Mo-hinh-giai-phau-bo
Đang online: 1
Trong ngày: 168
Lượt truy cập: 2176186
Thông báo
Máy đóng gói ủ chua

Hệ thống bao gói tự động nguyên liệu ủ chua bao gồm:

1. Máy băm thái:  sử dụng điện 3 pha, công suất mô tơ 5,5 Kw, năng suất băm thái 5-7 tấn/h (nguyên liệu tươi) và 2-3 tấn/h (nguyên liệu khô)

2. Băng chuyền, tải nguyên liệu vào máy đóng gói, chạy mô tơ 0,55 Kw/h

3. Máy đóng gói sử dụng màng cuốn: sử dụng điện 3 pha, công suất 5, 5 Kw/h, năng suất bao gói: 50 gói/h, Khối lượng gói: 50-80 Kg/gói (tuỳ nguyên liệu). Kích thước máy: 2,70 * 1,45 * 1,5 m. Khối lượng máy: 650 Kg.

Ủ chua cây bắp bảo quản 12 tháng với màng cuốn 2 lớp, bảo quản 24 tháng với màng cuốn 4 lớp.

Máy bao gói được rơm và nhiều nguyên liệu khác.