Danh sách sản phẩm

Click vào đây để tải file dữ liệu.
TTSản phẩm
Tên sản phẩm/Nhóm sản phẩmMã sản phẩmĐơn vị tínhĐơn giá (đồng/đvt)Hình ảnh
(1)(2)(3)(4)(5)(6)
11. Tinh và Phôi Đông lạnh    
1.1Tinh Bò    
1.1.1Tinh Giới Tính    
1Tinh giới tính Đực113Liều800.000Tinh-gioi-tinh-Du-c
2Tinh giới tính Cái114Liều650.000Tinh-gioi-tinh-Ca-i
1.1.2Tinh bò sữa    
3Tinh bò sữa Mỹ1123Liều200.000Tinh-bo-sua-My
4Tinh Bò Sữa Canada1125Liều250.000Tinh-Bo-Sua-Canada
5Tinh bò sữa Úc1125Liều200.000Tinh-bo-sua-Uc
6Tinh bò Jersey nội1126Liều35.000Tinh-bo-Jersey-noi
7Tinh bò sữa nội1127Liều30.000Tinh-bo-su-a-no-i
1.1.3Tinh bò thịt    
8Tinh bò Red Angus (Mỹ, Canada)1131Liều80.000Tinh-bo-Red-Angus-My-Canada
9Tinh bò Angus đen (Mỹ, Canada, Úc)1133Liều100.000Tinh-bo-Angus-den-My-Canada-Uc
10Tinh bò Red Brahman1132Liều145.000Tinh-bo-Red-Brahman
11Tinh bò Charolai (Mỹ, Canada)1134Liều100.000Tinh-bo-Charolai-My-Canada
12Tinh bò BBB1135Liều80.000Tinh-bo-BBB
13Tinh bò Limousin (Mỹ)1136Liều100.000Tinh-bo-Limousin-My
14Tinh bò Kobe1137Liều800.000Tinh-bo-Kobe
15Tinh bò nội Brahman trắng nội1139Liều35.000Tinh-bo-no-i-Brahman-trang-noi
16Tinh bò Sind11311Liều30.000Tinh-bo-Sind
17Tinh bò Drought Master nội12312Liều35.000Tinh-bo-Drought-Master-noi
18Tinh bò Hereford12313Liều100.000Tinh-bo-Hereford
19Tinh bò Semental11314Liều120.000Tinh-bo-Semental
20Tinh bò Brahman nội11315Liều35.000Tinh-bo-Brahman-no-i
1.2Tinh dê    
21Tinh đông lạnh dê Boer121Liều250.000Tinh-dong-lanh-de-Boer
22Tinh đông lạnh dê Saanen122Liều200.000Tinh-dong-lanh-de-Saanen
23Tinh đông lạnh dê Alpine123Liều200.000Tinh-dong-lanh-de-Alpine
24Tinh đông lạnh dê Barbari124Liều200.000Tinh-dong-lanh-de-Barbari
25Tinh đông lạnh dê Jumnapari125Liều250.000Tinh-dong-lanh-de-Jumnapari
26Tinh đông lạnh dê Beetal126Liều200.000Tinh-dong-lanh-de-Beetal
1.3Tinh ngựa    
27Tinh ngựa đua Thoroughbred Sea Lion132Liều20.000.000Tinh-ngua-dua-Thoroughbred-Sea-Lion
28Tinh ngựa đua131Liều10.000.000Tinh-ngua-dua
1.4Tinh trâu    
29Tinh trâu nội141Liều100.000Tinh-trau-no-i
1.5Phôi đông lạnh    
30Phôi bò Kobe151Phôi30.000.000Phoi-bo-Kobe
22. Bình Ni tơ    
2.1Bình Nitơ Mỹ    
2.1.1Bình Chứa Ni tơ    
31Bình Lab 42113Bình16.000.000Bi-nh-Lab-4
32Bình Lab 52114Bình22.000.000Bi-nh-Lab-5
33Bình Lab 202116Bình29.000.000Bi-nh-Lab-20
34Bình Lab 302117Bình34.000.000Bi-nh-Lab-30
35Bình Lab 502118Bình42.000.000Bi-nh-Lab-50
2.1.2Bình Chứa Mẫu Lớn (XC)    
36Bình XC 21/62121Bình28.000.000Binh-XC-21-6
37Bình XC 22/52122Bình29.800.000Binh-XC-22-5
38Bình XC 32/82123Bình42.000.000Binh-XC-32-8
39Bình XC 33/222124Bình29.900.000Binh-XC-33-22
40Bình XC 34/182125Bình38.000.000Binh-XC-34-18
41Bình XC 43/282126Bình42.000.000Binh-XC-43-28
42Bình XC 47/11-62127Bình49.000.000Binh-XC-47-11-6
43Bình XC 47/11-102128Bình49.000.000Binh-XC-47-11-10
2.1.3Bình Chứa mẫu nhỏ (SC)    
44Bình SC 3/32131Bình26.000.000Binh-SC-3-3
45Bình SC 8/52132Bình22.000.000Binh-SC-8-5
46Bình SC 11/72133Bình24.000.000Binh-SC-11-7
47Bình SC 16/112134Bình26.000.000Binh-SC-16-11
48Bình SC Millennium 202135Bình25.000.000Binh-SC-Millennium-20
49Bình SC 20/202136Bình25.000.000Binh-SC-20-20
50Bình SC 33/262137Bình34.000.000Binh-SC-33-26
51Bình SC 36/322138Bình38.000.000Binh-SC-36-32
2.1.4Bình Vận chuyển mẫu (Doble Series)    
52Bình Doble 112141Bình19.000.000Binh-Doble-11
53Bình Doble 202142Bình22.000.000Binh-Doble-20
54Bình Doble 282143Bình26.000.000Binh-Doble-28
55Bình Doble 342144Bình28.000.000Binh-Doble-34
56Bình Doble 472145Bình32.000.000Binh-Doble-47
57Bình Doble 47-102146Bình32.000.000Binh-Doble-47-10
2.1.5Bình chứa lượng mẫu lớn (Cryosystem Series)    
58Bình Cryosystem 7502151Bình40.000.000Binh-Cryosystem-750
59Bình Cryosystem 20002152Bình75.000.000Binh-Cryosystem-2000
60Bình Cryosystem 40002153Bình120.000.000Binh-Cryosystem-4000
61Bình Cryosystem 60002154Bình180.000.000Binh-Cryosystem-6000
2.1.6Bình chứa Vắc xin (Cabinet Series)    
62MVE 616C2171 250.000.000MVE-616C
63MVE 1426C2172Bình350.000.000MVE-1426C
2.1.7Kho chứa MVE HE P-150 & P-190    
64Bình MVE 815P-1502181Bình400.000.000Binh-MVE-815P-150
65Bình MVE 815P-1902182Bình420.000.000Binh-MVE-815P-190
66Bình MVE 818P-1502183Bình450.000.000Binh-MVE-818P-150
67Bình MVE 819P-1502184Bình500.000.000Binh-MVE-819P-150
68Bình MVE 1536P-1502185Bình600.000.000Binh-MVE-1536P-150
69Bình MVE 1536P-1902186Bình700.000.000Binh-MVE-1536P-190
70Bình MVE 1892P-1902187Bình800.000.000Binh-MVE-1892P-190
71Bình MVE 1879P-1502188Bình950.000.000Binh-MVE-1879P-150
72Bình MVE 1879P-1902189Bình980.000.000Binh-MVE-1879P-190
73Bình MVE 1539P-19021810Bình900.000.000Binh-MVE-1539P-190
2.2Bình Ni tơ Trung Quốc    
2.2.1Bình chứa mẫu    
74Bình YDS-1-302221Bình3.500.000Binh-YDS-1-30
75Bình YDS-2-302222Bình4.500.000Binh-YDS-2-30
76Bình YDS-32223Bình6.000.000Binh-YDS-3
77Bình YDS-3 (Mỹ-TQ)2223(1)Bình6.500.000Binh-YDS-3-My-TQ
78Bình YDS-62225Bình7.500.000Binh-YDS-6
79Bình YDS-102225Bình10.000.000Binh-YDS-10
80Bình YDS-152226Bình12.000.000Binh-YDS-15
81Bình YDS-162227Bình12.500.000Binh-YDS-16
82Bình YDS-202228Bình14.000.000Binh-YDS-20
83Bình YDS-262229Bình15.000.000Binh-YDS-26
84Bình YDS-3022210Bình16.000.000Binh-YDS-30
85Bình YDS-30-12522211Bình17.000.000Binh-YDS-30-125
86Bình YDS-3522212Bình17.000.000Binh-YDS-35
87Bình YDS-35-12522213Bình18.000.000Binh-YDS-35-125
88Bình YDS-35-20022214Bình19.500.000Binh-YDS-35-200
89Bình YDS-47-12722215Bình24.000.000Binh-YDS-47-127
2.2.2Bình vận chuyển Ni tơ    
90Bình YDS-10B2211Bình11.000.000Binh-YDS-10B
91Bình YDS-16B2212Bình13.500.000Binh-YDS-16B
92Bình YDS-20B2213Bình14.000.000Binh-YDS-20B
93Bình YDS-26B2214Bình15.500.000Binh-YDS-26B
94Bình YDS-30B2215Bình17.000.000Binh-YDS-30B
95Bình YDS-30B-802216Bình17.500.000Binh-YDS-30B-80
96Bình YDS-35B2217Bình18.500.000Binh-YDS-35B
97Bình YDS-35B-1252218Bình18.500.000Binh-YDS-35B-125
98Bình YDS-50B2219Bình26.000.000Binh-YDS-50B
99Bình YDS-50B-8022110Bình26.500.000Binh-YDS-50B-80
100Bình YDS-50B-12522111Bình27.000.000Binh-YDS-50B-125
101Bình YDS-50B-20022112Bình28.000.000Binh-YDS-50B-200
102Bình chứa Ni tơ chịu áp lực YDZ-3022113Bình45.000.000Binh-chua-Ni-to-chiu-ap-luc-YDZ-30
103Bình chứa Ni tơ chịu áp lực YDZ-5022114Bình55.000.000Binh-chua-Ni-to-chiu-ap-luc-YDZ-50
104Bình chứa Ni tơ chịu áp lực YDZ-10022115Bình70.000.000Binh-chua-Ni-to-chiu-ap-luc-YDZ-100
2.3Bơm chiết Ni tơ lỏng    
105Bơm chiết nitơ, Model: ZYB-5241Cái12.000.000Bom-chiet-nito-Model-ZYB-5
106Bơm Chiết nitơ, Model: ZYB-8242Cái14.000.000Bom-Chiet-nito-Model-ZYB-8
2.4Bình chứa Ni tơ tự động Chiết Rót    
107Bình 15 Lít, YDZ-15241Bình31.000.000Binh-15-Lit-YDZ-15
108Bình 30 Lít, YDZ-30242Bình35.000.000Binh-30-Lit-YDZ-30
109Bình 50 Lít, YDZ-50243Bình50.000.000Binh-50-Lit-YDZ-50
110Bình 100 Lít, YDZ-100244Bình65.000.000Binh-100-Lit-YDZ-100
111Bình 150 lít, YDZ-150245Bình75.000.000Binh-150-lit-YDZ-150
112Bình 200 Lít, YDZ-200246Bình83.000.000Binh-200-Lit-YDZ-200
113Bình 300 Lít, YDZ-300247Bình128.000.000Binh-300-Lit-YDZ-300
114Bình 500 Lít, YDZ-500248Bình212.000.000Binh-500-Lit-YDZ-500
115Bình chứa Ni tơ XL45249Bình79.000.000Binh-chua-Ni-to-XL45
33. Thiết bị Thụ Tinh Nhân Tạo    
3.1Súng Bắn Tinh    
116Súng bắn tinh Trung Quốc311Cái495.000Sung-ban-tinh-Trung-Quoc
117Súng bắn tinh Đức313Cái1.200.000Sung-ban-tinh-Duc
118Súng bắn tinh Pháp314Cái1.400.000Sung-ban-tinh-Phap
119Súng bắn tinh Nhật315Cái1.000.000Sung-ban-tinh-Nhat
120Súng đặt vòng316Cái600.000Sung-dat-vong
121Đèn soi phối tinh bò317Cái3.000.000Den-soi-phoi-tinh-bo
122Kéo cắt Tinh cọng rạ318Cái600.000Keo-cat-Tinh-cong-ra
123Pank kẹp gắp tinh319Cái180.000Pank-kep-gap-tinh
124Kẹp gắp tinh3110Cái80.000Kep-gap-tinh
3.2Găng Tay, tinh quản    
125Găng Tay Thú Y, hộp 100 cái321Hộp 100 cái200.000Gang-Tay-Thu-Y-ho-p-100-ca-i
126Găng tay Trung Quốc, hộp 100 cái322Hộp 100 cái200.000Gang-tay-Trung-Quoc-ho-p-100-ca-i
127Tinh quản Nhật, gói 50 cái323Gói 50 cái100.000Tinh-quan-Nhat-go-i-50-ca-i
3.3Bộ thiết bị TTNT dê    
128Bộ Thiết bị TTNT dê331Bộ18.000.000Bo-Thiet-bi-TTNT-de
3.4Ni tơ lỏng    
129Ni tơ Lỏng341Lít25.000Ni-to-Long
130Găng tay Da chống lạnh342Đôi1.800.000Gang-tay-Da-chong-lanh
131Găng tay vải chống lạnh343Đôi1.600.000Gang-tay-vai-chong-lanh
132Bộ quàn áo chống lạnh sâu344Bộ20.000.000Bo-quan-ao-chong-lanh-sau
133Mũ chống lạnh, chống ẩm345Cái3.000.000Mu-chong-lanh-chong-am
134Giày chống nóng lạnh346Đôi3.000.000Giay-chong-nong-lanh
3.5Máy xác định động dục    
135Máy phát hiện động dục cho bò351Máy12.000.000May-phat-hien-dong-duc-cho-bo
136Máy phát hiện động dục Heo (Lợn)352Máy12.000.000May-phat-hien-dong-duc-Heo-Lon
137Máy phát hiện động dục Dê, Cừu353Máy12.000.000May-phat-hien-dong-duc-De-Cuu
138Máy phát hiện động dục Chó, mèo354Máy12.000.000May-phat-hien-dong-duc-Cho-meo
3.6Vòng CIDR    
139Vòng CIDR361Cái240.000Vong-CIDR
3.7Thiết bị SX tinh đông lạnh    
140Hệ thống phân tích tinh trùng Trung Quốc371Bộ80.000.000He-thong-phan-tich-tinh-trung-Trung-Quo-c
141Hệ thống Phân tích tinh trùng Đức372Bộ265.000.000He-tho-ng-Phan-tich-tinh-trung-Du-c
142Máy in chữ trên cọng rạ373Máy400.000.000May-in-chu-tren-cong-ra
143Máy đóng tinh cọng rạ379Máy550.000.000May-dong-tinh-cong-ra
144Giá nhảy374Bộ168.000.000Gia-nhay
145Âm đạo giả375Bộ64.000.000Am-dao-gia
146Bộ dụng cụ thu tinh dịch376Bộ26.000.000Bo-dung-cu-thu-tinh-dich
147Thiết bị đánh giá chất lượng phôi377Hệ thống850.000.000Thiet-bi-danh-gia-chat-luong-phoi
148Vỏ tinh cọng rạ - Straw semen3710Gói 1.000 cái1.000.000Vo-tinh-cong-ra-Straw-semen
149Thiết bị đóng tinh cọng rạ Thủ công3713Cái5.500.000Thiet-bi-dong-tinh-cong-ra-Thu-cong
150Kính hiển vi soi tinh trùng3711Cái6.000.000Kinh-hien-vi-soi-tinh-trung
151Kính hiển vi soi nổi3712 45.000.000Kinh-hien-vi-soi-noi
3.8Bình giải đông tinh đông lạnh    
152Bình giải đông ba mức381Bình15.000.000Binh-giai-dong-ba-muc
153Bình giải đông tinh cọng rạ dùng điện382Cái18.000.000Binh-giai-dong-tinh-cong-ra-dung-dien
44. Thiết bị Chăn nuôi    
4.1Cân Khối lượng gia súc    
154Cân Iconix FX1411Bộ28.000.000Can-Iconix-FX1
155Cân Iconix FX15412Cái40.000.000Can-Iconix-FX15
156Cân Iconix FX21413Bộ42.000.000Can-Iconix-FX21
157Cân Iconix FX41414Bộ48.000.000Can-Iconix-FX41
158Thanh tải trọng 400 mm (Loadbar)416Bộ10.000.000Thanh-tai-trong-400-mm-Loadbar
159Thanh tải trọng 600 mm (Loadbar)417Bộ20.000.000Thanh-tai-trong-600-mm-Loadbar
160Thanh tải trọng 1.000 mm (Loadbar)418Bộ24.000.000Thanh-tai-trong-1-000-mm-Loadbar
161Cân Heo điện tử419Bộ16.500.000Can-Heo-dien-tu
4.2Thước đo khối lượng gia súc    
162Thước đo khối lượng bò sữa421Cái200.000Thuo-c-do-kho-i-luo-ng-bo-su-a
163Thước đo Khối lượng Bò thịt422Cái200.000Thuoc-do-Khoi-luong-Bo-thi-t
164Thước đo khối lượng Bò và Heo423Cái350.000Thuoc-do-khoi-luong-Bo-va-Heo
165Thước gậy424Cái33.500.000Thuo-c-ga-y
4.3Thẻ tai, kìm bấm, Bút viết thẻ tai    
4.3.1Thẻ tai    
166Thẻ tai 2 lá43113Bộ25.000The-tai-2-la
167Thẻ tai Alflex kích thước rất lớn4311Bộ30.000The-tai-Alflex-kich-thuoc-rat-lon
168Thẻ tai Alflex kích thước lớn4312Bộ26.000The-tai-Alflex-kich-thuoc-lon
169Thẻ tai Alflex kích thước Trung bình4313Bộ23.000The-tai-Alflex-kich-thuoc-Trung-binh
170Thẻ tai Alflex kích thước nhỏ4314Bộ21.000The-tai-Alflex-kich-thuoc-nho
171Thẻ tai Alflex kích thước rất nhỏ4315Bộ18.000The-tai-Alflex-kich-thuoc-rat-nho
172Thẻ tai Đức loại Trung4317Bộ15.000The-tai-Duc-loai-Trung
173Thẻ tai Trung Quốc loại nhỏ4318Bộ7.000The-tai-Trung-Quoc-loai-nho
174Thẻ tai lớn Hà Lan43110Bộ18.000The-tai-lon-Ha-Lan
175Thẻ kẹp43112Cái10.000The-kep
176Thẻ tai Trung Quốc màu xanh43114Bộ12.000The-tai-Trung-Quoc-mau-xanh
4.3.2Kìm bấm thẻ tai    
177Kìm bấm thẻ tai Đức4321Cái1.200.000Kim-bam-the-tai-Duc
178Kìm bấm thẻ tai Trung Quốc4322Cái600.000Kim-bam-the-tai-Trung-Quoc
179Kìm bấm thẻ tai đa năng4323Cái650.000Ki-m-ba-m-the-tai-da-nang
180Kìm bấm thẻ tai Alflex4324Cái2.000.000Kim-bam-the-tai-Alflex
181Kìm bấm rìa tai (kiểu chữ U) TQ4325Cái120.000Kim-bam-ria-tai-kieu-chu-U-TQ
182Kìm bấm rìa tai Heo (kiểu chữ V) Pakistan4326Cái200.000Kim-bam-ria-tai-Heo-kieu-chu-V-Pakistan
183Kìm bấm rìa tai Heo (kiểu chữ V) Đức4327Cái450.000Kim-bam-ria-tai-Heo-kieu-chu-V-Duc
184Kìm xăm số tai4328Bộ3.000.000Kim-xam-so-tai
185Kìm bấm thẻ nhôm kẹp4329Cái650.000Kim-bam-the-nhom-kep
4.3.3Bút viết thẻ tai    
186Bút viết thẻ tai Đức, nét nhỏ, màu đen4335Cái150.000But-viet-the-tai-Duc-net-nho-mau-den
187Bút Viết thẻ tai Đức4331Cái150.000Bu-t-Vie-t-the-tai-Du-c
188Bút viết thẻ tai Nhật4332Cái150.000But-viet-the-tai-Nhat
189Bút viết thẻ tai Allflex4333Cái200.000Bu-t-vie-t-the-tai-Allflex
4.4Kìm thiến gia súc    
190Kìm thiến bò Đức441Cái1.200.000Kim-thien-bo-Du-c
191Kìm thiến bò Trung Quốc442Cái650.000Ki-m-thie-n-bo-Trung-Quo-c
192Kìm thiến vòng443Cái350.000Kim-thien-vong
193Vòng thiến gia súc444Cái50.000Vong-thien-gia-suc
4.5Thiết bị đo lường    
194Máy đo độ ẩm rơm, cỏ khô458Cái12.000.000May-do-do-am-rom-co-kho
195Nhiệt kế treo tường452Cái60.000Nhie-t-ke-treo-tuo-ng
196Nhiệt kế tối đa, tối thiểu453Cái220.000Nhie-t-ke-to-i-da-to-i-thie-u
197Nhiệt ẩm kế đồng hồ454Cái300.000Nhie-t-a-m-ke-do-ng-ho
198Thiết bị đo lượng mưa455Cái450.000Thie-t-bi-do-luo-ng-mua
199Nhiệt ẩm kế điện tử456Cái250.000Nhiet-am-ke-die-n-tu
200Nhiệt kế đo nhiệt độ chất lỏng459Cái330.000Nhie-t-ke-do-nhiet-do-chat-long
201Máy đo cường độ ánh sáng458Cái5.500.000May-do-cuong-do-anh-sang
202Máy đo nồng độ rượu451Máy52.000.000Ma-y-do-no-ng-do-ruo-u
203Nhiệt ẩm kế (- 40 đến + 80oC)4510Cái6.000.000Nhiet-am-ke-40-den-80oC
204Nhiệt ẩm kế (- 50 đến + 70oC)4511Cái2.500.000Nhiet-am-ke-50-den-70oC
205Nhiệt ẩm kế (- 40 đến + 85oC)4512Cái3.500.000Nhiet-am-ke-40-den-85oC
206Tỷ trọng kế (đo tỷ trọng sữa)4513Bộ1.500.000Ty-trong-ke-do-ty-trong-sua
207Máy đo PH kết nối với máy tính4514Máy29.500.000May-do-PH-ket-noi-voi-may-tinh
4.6Dụng cụ cho gia súc uống thuốc    
208Dụng cụ cho bò bê uống thuốc, Loại 400 ml463Cái1.650.000Dung-cu-cho-bo-be-uong-thuoc-Loai-400-ml
209Dụng cụ cho bò bê uống thuốc, Loại 70 ml464Cái600.000Dung-cu-cho-bo-be-uong-thuoc-Loai-70-ml
4.7Đèn sưởi Hồng Ngoại    
210Đèn sưởi Halogen, Model: 02471Bộ480.000Den-suoi-Halogen-Model-02
211Đèn sưởi Halogen, Model: 01472Bộ180.000Den-suoi-Halogen-Model-01
212Bóng đèn Halogen473Bóng100.000Bong-den-Halogen
213Đèn sưởi ánh sáng trắng có công tắc điều khiển nhiệt476Cái620.000Den-suoi-a-nh-sa-ng-tra-ng-co-cong-ta-c-die-u-khie-n-nhie-t
214Đèn sưởi ánh sáng Trắng477Cái410.000Den-suoi-a-nh-sa-ng-Tra-ng
215Đèn sưởi hồng ngoại478Cái310.000Den-suoi-hong-ngoai
216Đèn sưởi hồng ngoại479Cái270.000Den-suoi-hong-ngoai
217Đèn sưởi hồng ngoại tiết kiệm điện Philip4710Cái420.000Den-suoi-hong-ngoai-tiet-kiem-dien-Philip
218Đèn sưởi hồng ngoại có chao đèn4711Cái420.000Den-suoi-hong-ngoai-co-chao-den
219Đèn sưởi hồng ngoại (Infrared Reflector Promotion)4712Cái410.000Den-suoi-hong-ngoai-Infrared-Reflector-Promotion
4.8Cân bàn, cân treo    
220Cân bàn điện tử, loại 30 Kg481Cái2.800.000Can-ba-n-die-n-tu-loa-i-30-Kg
221Cân bàn điện tử, loại 150 Kg482Cái3.500.000Can-ba-n-die-n-tu-loa-i-150-Kg
222Cân treo điện tử, loại 50 Kg483Cái1.200.000Can-treo-die-n-tu-loa-i-50-Kg
223Cân treo điện tử, loại 300 Kg484Cái4.000.000Can-treo-die-n-tu-loa-i-300-Kg
224Cân treo điện tử, loại 1.000 Kg485Cái11.000.000Can-treo-die-n-tu-loa-i-1-000-Kg
225Cân treo đồng hồ, loại 5 Kg486Cái550.000Can-treo-do-ng-ho-loa-i-5-Kg
226Cân treo đồng hồ, loại 10 Kg487Cái600.000Can-treo-do-ng-ho-loa-i-10-Kg
227Cân treo đồng hồ, loại 25 Kg488Cái650.000Can-treo-do-ng-ho-loa-i-25-Kg
228Cân treo đồng hồ, loại 50 Kg489Cái700.000Can-treo-do-ng-ho-loa-i-50-Kg
229Cân treo đồng hồ, loại 100 Kg4810Cái750.000Can-treo-do-ng-ho-loa-i-100-Kg
230Cân treo đồng hồ, loại 250 Kg4811Cái1.400.000Can-treo-do-ng-ho-loa-i-250-Kg
231Cân xách tay, loại dưới 50 Kg4812Cái200.000Can-xa-ch-tay-loa-i-duo-i-50-Kg
232Cân xách tay, loại 100 Kg4813Cái350.000Can-xa-ch-tay-loa-i-100-Kg
4.9Thiết bị đun nóng sữa    
233Thiết bị hâm nóng sữa 1418491Cái8.000.000Thiet-bi-ham-nong-sua-1418
234Thiết bị đun nóng sữa 1420492Cái9.000.000Thiet-bi-dun-nong-sua-1420
235Thiết bị hâm nóng sữa 14150493Cái12.000.000Thiet-bi-ham-nong-sua-14150
236Thiết bị hâm nóng sữa nhanh 14160494Cái13.500.000Thiet-bi-ham-nong-sua-nhanh-14160
237Thiết bị đun nóng sữa 50 lít495Máy55.000.000Thiet-bi-dun-nong-sua-50-lit
4.10Xử lý môi trường    
238Men ủ phân chuồng4101Kg80.000Men-u-phan-chuong
239Bộ quần áo phòng dịch4102Bộ85.000Bo-quan-ao-phong-dich
240Khẩu trang4103Hộp /50 cái80.000Khau-trang
241Máy phun thuốc sát trùng Hoda4104Máy12.000.000May-phun-thuoc-sat-trung-Hoda
242Máy phun thuốc sát trùng, loại 5 Bars4105Máy12.000.000Ma-y-phun-thuo-c-sa-t-tru-ng-loa-i-5-Bars
243Máy phun thuốc sát trùng, loại 20 Bars4106 15.000.000Ma-y-phun-thuo-c-sa-t-tru-ng-loa-i-20-Bars
244Bộ quần Áo Phòng hộ4107Bộ1.800.000Bo-quan-Ao-Phong-ho
4.11Dụng cụ điều khiển bò    
4.11.1Vòng mũi    
245Vòng mũi cố định41111Cái250.000Vong-mui-co-dinh
246Vòng dắt mũi kiểu lò xo41112Cái300.000Vong-dat-mui-kieu-lo-xo
247Vòng dắt mũi kiểu kẹp41113Cái400.000Vo-ng-dat-mui-kieu-kep
248Kìm dắt mũi kiểu dây buộc41117Cái450.000Kim-dat-mui-kieu-day-buoc
249Vòng mũi chống bú trộm bằng nhựa41114Cái300.000Vong-mui-chong-bu-trom-bang-nhua
250Vòng chống bú trộm bằng kim loại41115Cái400.000Vong-chong-bu-trom-bang-kim-loai
251Kìm bấm vòng mũi41116Cái5.450.000Kim-bam-vong-mui
4.11.2Dây điều khiển bò    
252Dây cố định toàn thân bò1031Bộ4.500.000Day-co-di-nh-toa-n-than-bo
253Dây cố định cổ bò Loại 141122Bộ250.000Day-co-di-nh-co-bo-Loa-i-1
254Dây cố định cổ bò41123Bộ650.000Day-co-di-nh-co-bo
255Sa băng tử cung41124Cái1.830.000Sa-bang-tu-cung
256Cùm đệm chân bò41125Cái730.000Cum-dem-chan-bo
257Võng nâng bò41026Bộ8.000.000Vo-ng-nang-bo
4.12Bình bê bú sữa    
258Bình bê bú sữa 1 lít4121Bình200.000Binh-be-bu-sua-1-lit
259Bình bê bú sữa 2 lít4122Bình300.000Binh-be-bu-sua-2-lit
260Bình bê bú sữa 2.5 lít4123Bình1.120.000Binh-be-bu-sua-2-5-lit
261Bình bê bú sữa 3 lít4124Bình350.000Bi-nh-be-bu-su-a-3-li-t
262Bình bê bú sữa 4 lít4125Bình1.346.000Binh-be-bu-sua-4-lit
263Bình bê bú sữa núm vú dài4126Cái850.000Binh-be-bu-sua-num-vu-dai
264Xô bê bú sữa và uống nước4127Cái450.000Xo-be-bu-sua-va-uong-nuoc
265Chậu bê bú sữa 5 núm vú4128 2.500.000Chau-be-bu-sua-5-num-vu
4.13Thiết bị chuồng trại    
266Máng uống nước cho bò4138Cái500.000Mang-uong-nuoc-cho-bo
267Quạt phun sương tự động4131Cái8.500.000Quat-phun-suong-tu-dong
268Quạt phun sương đồng trục4132Cái15.000.000Quat-phun-suong-dong-truc
269Tấm đệm Cao su lót chuồng bò4134m2250.000Ta-m-de-m-Cao-su-lo-t-chuo-ng-bo
270Máy cắt mỏ gà4136Máy3.000.000May-cat-mo-ga
271Chốt và khóa R54137Cái17.000Chot-va-khoa-R5
55. Thiết bị thú Y    
5.1Máy chuẩn đoán thai    
272Máy chuẩn đoán thai ngựa, Model: HK1060511Máy25.000.000May-chuan-doan-thai-ngua-Model-HK1060
273Máy chuẩn đoán thai heo HK Model: 22130512Máy11.000.000May-chuan-doan-thai-heo-HK-Model-22130
274Máy chuẩn đoán thai đa năng513Máy45.000.000May-chuan-doan-thai-da-nang
275Máy chuẩn đoán thai đa năng, Model: Preg Alert Pro514Máy48.000.000May-chuan-doan-thai-da-nang-Model-Preg-Alert-Pro
276Máy chuẩn đoán thai Heo, Model Preg Tone II - Plus515Máy14.000.000May-chuan-doan-thai-Heo-Model-Preg-Tone-II-Plus
277Máy chẩn đoán thai Dê, cừu Model: PDs516Máy12.000.000May-chan-doan-thai-De-cuu-Model-PDs
278Máy chẩn đoán thai Chó, mèo517Máy12.500.000May-chan-doan-thai-Cho-meo
279Máy chẩn đoán thai Heo, Model: PDp518Máy12.000.000May-chan-doan-thai-Heo-Model-PDp
280Máy siêu âm thai chó, mèo Model: Dogscan519Máy48.000.000May-sieu-am-thai-cho-meo-Model-Dogscan
281Máy khám thai có hình, Model: OpusD5110Bộ250.000.000May-kham-thai-co-hinh-Model-OpusD
282Máy siêu âm thai heo M505111Máy50.000.000May-sieu-am-thai-heo-M50
283Máy siêu âm thai heo L605112Máy78.000.000May-sieu-am-thai-heo-L60
284Máy đo độ dày mỡ lưng5113Máy19.000.000May-do-do-day-mo-lung
5.2Thiết bị sản khoa    
5.2.1Giá hỗ trợ đỡ đẻ bò    
285Giá đỡ đẻ bò, Đầu uốn cong 57 & 52 cm5214Bộ9.500.000Gia-do-de-bo-Dau-uon-cong-57-52-cm
286Giá hỗ trợ đỡ đẻ bò, đầu cong 57 & 52 cm5216Bộ10.000.000Gia-ho-tro-do-de-bo-dau-cong-57-52-cm
287Giá đỡ đẻ bò siêu bền, đầu uốn cong 57 & 52 cm5217Bộ13.500.000Gia-do-de-bo-sieu-ben-dau-uon-cong-57-52-cm
5.2.2Dụng cụ sản khoa    
288Bộ đồ sản khoa5221Bộ12.000.000Bo-do-san-khoa
289Dụng cụ hồi sức cho bê sơ sinh5222Cái3.000.000Dung-cu-hoi-suc-cho-be-so-sinh
290Bộ dụng cụ rửa tử cung bò5223Bộ10.000Bo-dung-cu-rua-tu-cung-bo
5.3Dụng cụ phẫu thuật    
291Bộ đồ phẩu thuật gia súc Nhật Bản531Bộ16.000.000Bo-do-phau-thuat-gia-suc-Nhat-Ban
292Bộ dụng cụ phẫu thuật gia súc531-2Bộ15.000.000Bo-dung-cu-phau-thuat-gia-suc
293Bộ đồ phẫu thuật gia súc 18 chi tiết532Bộ6.500.000Bo-do-phau-thuat-gia-suc-18-chi-tiet
294Bộ đồ tiểu phẫu thuật 9 chi tiết533Bộ1.800.000Bo-do-tieu-phau-thuat-9-chi-tiet
295Dao mổ534Bộ160.000Dao-mo
296Kìm cắt xương535Cái350.000Ki-m-ca-t-xuong
297Kim chỉ khâu536Bộ35.000Kim-chi-khau
298Băng phẫu thuật537Hộp550.000Bang-phau-thuat
299Gạc538Cuộn160.000Gac
300Bông đệm539Hộp350.000Bong-dem
301Bông thấm y tế5310Kg300.000Bong-tham-y-te
5.4Thiết bị khử sừng    
302Thiết bị khử sừng dùng điện541cái5.000.000Thiet-bi-khu-sung-dung-dien
303Thiết bị khử sừng dùng Pin nạp542Cái6.000.000Thiet-bi-khu-sung-dung-Pin-nap
304Máy khử sừng dùng Ắc Quy khô543Cái6.500.000May-khu-sung-dung-Ac-Quy-kho
305Đầu máy khử sừng544cái295.000Dau-may-khu-sung
5.5Kim thông vú    
306Kim thông vú 15cm551cây220.000Kim-thong-vu-15cm
307Kim thông vú olive552cây145.000Kim-thong-vu-olive
308Kim thông vú 3mm5510Cái97.000Kim-thong-vu-3mm
309Kim thông vú 2.5mm5511Cái105.000Kim-thong-vu-2-5mm
310Kim thông vú có chốt điều chỉnh553Cái70.000Kim-thong-vu-co-chot-dieu-chinh
311Kim thông vú thường554Cái20.000Kim-thong-vu-thuong
312Kim thông vú mạ Niken555Cái60.000Kim-thong-vu-ma-Niken
313Kim thông vú 2 cạnh cắt556Cái50.000Kim-thong-vu-2-canh-cat
314Kim thông vú 2 cạnh557Cái80.000Kim-thong-vu-2-canh
315Kim thông vú thông dụng559Cái80.000Kim-thong-vu-thong-dung
5.6Dụng cụ Thú Y    
316Núm vú bình bê bú 4L5617Cái200.000Num-vu-binh-be-bu-4L
317Troca 9 cm561Cái300.000Troca-9-cm
318Troca 12 cm562Cái385.000Troca-12-cm
319Troca 15 cm563Bộ400.000Troca-15-cm
320Ống thông dạ thực quản564Dây1.500.000Ong-thong-da-thu-c-qua-n
321Bộ đồ Thú y Cơ bản568Bộ10.000.000Bo-do-Thu-y-Co-ban
322Kìm cắt đuôi heo569Cái120.000Kim-cat-duoi-heo
323Kéo Cong5610Cái85.000Keo-Cong
324Kéo thẳng5611Cái80.000Keo-thang
325Dao Trích mổ khối u5612Cái1.400.000Dao-Trich-mo-khoi-u
326Dây truyền dịch5613dây10.000Day-truyen-dich
327Hộp đựng dụng cụ thú y5614Cái300.000Hop-dung-dung-cu-thu-y
328Máy phẫu thuật lạnh5615Máy24.000.000Ma-y-pha-u-thua-t-la-nh
329Giá thiến Heo (lợn)5616Cái1.250.000Gia-thien-Heo-lon
330Túi hành nghề Thú Y5617Túi850.000Tui-hanh-nghe-Thu-Y
331Giấy lau vú5618Cuộn1.800.000Giay-lau-vu
332Núm vú cho Bê5619Cái30.000Num-vu-cho-Be
333Tai nghe5620Cái160.000Tai-nghe
5.7Bơm và Kim tiêm    
5.7.1Bơm Tiêm Kim Loại    
334Bơm tiêm Kim loại 2 ml5711Cái100.000Bom-tiem-Kim-loai-2-ml
335Bơm tiêm Inox 5 ml5712Cái120.000Bom-tiem-Inox-5-ml
336Bơm tiêm Inox 10 ml5713Cái140.000Bom-tiem-Inox-10-ml
337Bơm tiêm Inox 20 ml5714Cái85.000Bom-tiem-Inox-20-ml
338Bơm Tiêm Kim Loại 50 ml5715 175.000Bom-Tiem-Kim-Loa-i-50-ml
339Bơm tiêm Inox 100 ml5716Cái200.000Bom-tiem-Inox-100-ml
340Kim tiêm5717Cái1.500Kim-tiem
5.7.2Bơm Tiêm Nhựa (Plastic)    
341Bơm tiêm nhựa 20 ml5721Cái50.000Bom-tiem-nhua-20-ml
342Bơm tiêm nhựa 50 ml5722Cái60.000Bom-tiem-nhua-50-ml
5.7.3Bơm Tiêm Tự động    
343Bơm tiêm tự động Fero matic 3, loại 5 ml5731Cái4.000.000Bom-tiem-tu-dong-Fero-matic-3-loai-5-ml
344Bơm tiêm tự động Socorex 5ml5732Cái3.800.000Bom-tiem-tu-dong-Socorex-5ml
345Bơm tiêm tự động typ D 5ml5733Cái250.000Bom-tiem-tu-dong-typ-D-5ml
346Bơm tiêm tự động 2ml Typ A5734Cái90.000Bom-tiem-tu-dong-2ml-Typ-A
347Bơm tiêm tự động 2ml typ B5735Cái190.000Bom-tiem-tu-do-ng-2ml-typ-B
348Bơm tiêm tự động 10 ml Australia5736Cái950.000Bom-tiem-tu-dong-10-ml-Australia
349Bơm tiêm tự động 5 ml Australia5737Cái850.000Bom-tiem-tu-dong-5-ml-Australia
350Bơm tiêm tự động 2 ml Australia5738Cái800.000Bom-tiem-tu-dong-2-ml-Australia
351Boơm tiêm 2 ml Plastic Push-Grip Injector5739Cái950.000Boom-tiem-2-ml-Plastic-Push-Grip-Injector
352Syringes / Needles Đức57310Cái1.500.000Syringes-Needles-Duc
5.7.4Bơm Tiêm Bán Tự động    
353Bơm tiêm tự động 2ml Typ C5738Cái120.000Bom-tiem-tu-dong-2ml-Typ-C
5.8Nhiệt kế đo thân nhiệt    
354Nhiệt kế kỹ thuật số581Cái1.050.000Nhiet-ke-ky-thuat-so
355Nhiệt kế kỹ thuật số màn hình LCD nhỏ582Cái300.000Nhiet-ke-ky-thuat-so-man-hinh-LCD-nho
356Nhiệt kế kỹ thuật số màn hình LCD lớn583Cái350.000Nhiet-ke-ky-thuat-so-man-hinh-LCD-lon
5.9Máy xác định viêm vú    
357Máy xác định viêm vú sớm591Máy8.500.000May-xac-dinh-viem-vu-som
358Đĩa thử CMT592Cái500.000Dia-thu-CMT
359Kit CMT test Viêm vú bò tự động594Bộ1.300.000Kit-CMT-test-Viem-vu-bo-tu-dong
5.10Giá nâng bò    
360Giá nâng bò khối lượng dưới 800 Kg5101Bộ5.200.000Gia-nang-bo-kho-i-luo-ng-duo-i-800-Kg
361Giá nâng bò khối lượng dưới 1.300 Kg5102Bộ6.050.000Gia-nang-bo-kho-i-luo-ng-duo-i-1-300-Kg
5.11Găng tay Thú y    
362Găng tay thú y không bột Malaysia5111Hộp 50 đôi275.000Gang-tay-thu-y-khong-bot-Malaysia
363Găng tay vắt sữa5112Hộp 50 cái350.000Gang-tay-vat-sua
364Găng tay Ni-trin5113Hộp 100 cái310.000Gang-tay-Ni-trin
5.12Dụng cụ sửa móng bò    
365Bộ dụng cụ làm móng bò, dê, cừu5120Bộ1.500.000Bo-dung-cu-lam-mong-bo-de-cuu
366Dao gọt móng bò nhỏ5121Cái400.000Dao-got-mong-bo-nho
367Dao gọt móng Bò lớn5122Cái850.000Dao-go-t-mo-ng-Bo-lon
368Dao gọt móng bò Đa năng5123Cái900.000Dao-got-mong-bo-Da-nang
369Kìm cắt móng bò5124Cái950.000Kim-cat-mong-bo
370Kìm cắt móng chân bò5124ACái1.800.000Kim-cat-mong-chan-bo
371Máy mài móng bò5125Máy8.500.000May-mai-mong-bo
372Đĩa mài móng bò5126Cái1.000.000Dia-mai-mong-bo
373Băng dán Móng bò5127Hộp 10 miếng1.000.000Bang-da-n-Mo-ng-bo
374Băng cuốn vết thương bò5128Cuộn100.000Bang-cuo-n-ve-t-thuong-bo
375Đá mài dao gọt móng5129Miếng200.000Da-mai-dao-got-mong
376Dũa mài dao gọt móng51210Cái1.200.000Dua-mai-dao-got-mong
377Giầy bảo vệ móng bò51211Chiếc980.000Gia-y-ba-o-ve-mo-ng-bo
5.1313. Thiết bị cắt lông gia súc    
378Máy cắt lông gia súc dùng Pin nạp5131Máy5.000.000May-cat-long-gia-suc-dung-Pin-nap
379Máy cắt lông bò, ngựa dê, cừu5132Máy6.500.000May-cat-long-bo-ngua-de-cuu
380Máy cắt lông bò, ngựa, dê, cừu5133Máy8.500.000May-cat-long-bo-ngua-de-cuu
381Lưỡi thay thế máy cắt Lông5134Cái1.800.000Luoi-thay-the-may-cat-Long
382Máy cắt lông đuôi bò5135Máy9.000.000May-cat-long-duoi-bo
5.1414. Dung dịch khử trùng vú bò    
383UdderoDIP Iodine5141Lít90.000UdderoDIP-Iodine
384KerbaDip Lacto5142Lít90.000KerbaDip-Lacto
385Bình xịt sát trùng vú loại không cốc hứng10239Bình385.000Binh-xit-sat-trung-vu-loai-khong-coc-hung
386Bình xịt sát trùng vú loại có cốc hứng10238bình435.000Binh-xit-sat-trung-vu-loai-co-coc-hung
387Cốc ngâm khử trùng bầu vú bò15648Cái350.000Coc-ngam-khu-trung-bau-vu-bo
5.1515. Thiết bị chiếu, chụp X- Quang    
388Máy chụp X-Quang, Model: 040-A VET5151Máy195.000.000May-chup-X-Quang-Model-040-A-VET
389Máy chụp X-Quang kỹ thuật số, Model: 040-C VET5152Máy650.000.000May-chup-X-Quang-ky-thuat-so-Model-040-C-VET
390Máy chụp X-Quang, Model: 50M VET5153Máy95.000.000May-chup-X-Quang-Model-50M-VET
391Kìm cắt móng bò Paskistan5130Cái920.000Kim-cat-mong-bo-Paskistan
66. Thức ăn gia súc    
6.1Cỏ Khô Alfalfa    
392Cỏ Alfalfa cho thú Cưng611Kg30.000Co-Alfalfa-cho-thu-Cung
393Cỏ Khô Alfalfa cho Bò612Kg30.000Co-Kho-Alfalfa-cho-Bo
394Cỏ khô Timothy cho Thú cưng613Kg30.000Co-kho-Timothy-cho-Thu-cung
395Viên nén cỏ Alfalfa614Kg30.000Vien-nen-co-Alfalfa
396Cỏ Alfalfa cho ngựa615Kg30.000Co-Alfalfa-cho-ngua
6.2Men Ủ Chua    
397Silo Guard II dạng Bột621Kg200.000Silo-Guard-II-dang-Bot
398Silo Guard II dạng lỏng622Lít180.000Silo-Guard-II-dang-long
6.3Đá liếm    
399Đá liếm hỗn hợp (Red Rockies)631Kg24.000Da-liem-hon-hop-Red-Rockies
400Đá liếm Tổng hợp Hà Lan632Kg24.000Da-lie-m-To-ng-ho-p-Ha-Lan
401Đá liếm tổng hợp Turkey633Kg24.000Da-liem-tong-hop-Turkey
402Đá liếm giàu Phốt pho (Phosrich Rockies)634Kg35.000Da-liem-giau-Phot-pho-Phosrich-Rockies
403Đá liếm giàu Ma giê (Mag Rich Rockies)635Kg35.000Da-liem-giau-Ma-gie-Mag-Rich-Rockies
6.4Bao ủ chua    
404Bao Jumbo, loại 500 Kg651Bao105.000Bao-Jumbo-loai-500-Kg
405Bao Jumbo, loại 600 Kg652Bao110.000Bao-Jumbo-loai-600-Kg
406Bao Jumbo, loại 800 Kg653Bao115.000Bao-Jumbo-loai-800-Kg
407Bao PE một lớp654Bao60.000Bao-PE-mot-lop
408Bao PE hai lớp655Bao70.000Bao-PE-hai-lop
6.5Bắp ủ chua (Corn Silage)    
409Bắp nguyên trái ủ chua651Tấn2.500.000Bap-nguyen-trai-u-chua
77. Máy cho Trang trại    
7.11. Máy Băm Thái Rơm, Cỏ    
410Lưỡi dao máy băm thái cỏ M7714-1Bộ4.000.000Luoi-dao-may-bam-thai-co-M7
411Lưỡi dao máy băm thái cỏ M15715-1Bộ5.000.000Luoi-dao-may-bam-thai-co-M15
412Máy băm thái rơm, cỏ tươi, cỏ khô M2711Máy20.000.000May-bam-thai-rom-co-tuoi-co-kho-M2
413Máy Băm thái cỏ M3712Máy30.000.000May-Bam-thai-co-M3
414Máy Băm thái cỏ M5713Máy65.000.000May-Bam-thai-co-M5
415Máy Băm thái cỏ M7714Máy75.000.000May-Bam-thai-co-M7
416Máy băm thái cỏ M15715Máy175.000.000May-bam-thai-co-M15
417Máy Băm thái cỏ M30716Máy480.000.000May-Bam-thai-co-M30
418Máy băm thái cỏ VN1717Máy12.000.000May-bam-thai-co-VN1
419Máy băm thái cỏ VN2718Máy10.000.000May-bam-thai-co-VN2
420Máy băm thái cỏ Vuông Mi Ni719Máy2.500.000May-bam-thai-co-Vuong-Mi-Ni
421Máy băm, thái, xay, nghiền Đa năng 17110Máy8.500.000May-bam-thai-xay-nghien-Da-nang-1
422Máy băm, thái, xay, nghiền Đa năng 27111Máy8.000.000May-bam-thai-xay-nghien-Da-nang-2
7.217. Máy tách phân    
423Máy tách phân 10m3/h7171Máy150.000.000May-tach-phan-10m3-h
424Máy tách phân 15 m3/h7172Máy180.000.000May-tach-phan-15-m3-h
7.32. Máy cắt cỏ công suất nhỏ    
425Máy cắt cỏ dạng đĩa724Máy85.000.000May-cat-co-dang-dia
426Máy cắt cỏ, cắt lúa722Máy60.000.000May-cat-co-cat-lua
427Máy cắt cây bắp, cỏ voi723Máy60.000.000May-cat-cay-bap-co-voi
428Máy cắt cỏ đẩy tay721Máy185.000.000May-cat-co-day-tay
7.43. Máy thu hoạch cây bắp, cỏ voi    
429Máy cắt, băm thái cây bắp một hàng731Máy160.000.000May-cat-bam-thai-cay-bap-mot-hang
430Máy cắt, băm thái cây bắp Hai hàng732Máy650.000.000May-cat-bam-thai-cay-bap-Hai-hang
431Máy thu hoạch cỏ liên hoàn - FORAGE HARVESTER733Máy150.000.000May-thu-hoach-co-lien-hoan-FORAGE-HARVESTER
432Máy cắt, băm thái cây bắp Bốn hàng734Máy1.650.000.000May-cat-bam-thai-cay-bap-Bon-hang
433Máy thu hoạch cây bắp (ngô) liên hoàn735Máy140.000.000May-thu-hoach-cay-bap-ngo-lien-hoan
434Máy thu hoạch cây bắp liên hoàn736Máy770.000.000May-thu-hoach-cay-bap-lien-hoan
435Máy thu hoạch liên hoàn737Máy845.000.000May-thu-hoach-lien-hoan
436Máy thu hoạch cây bắp, cỏ voi tự động cuốn738Máy5.400.000.000May-thu-hoach-cay-ba-p-co-voi-tu-dong-cuon
7.54. Máy trộn thức ăn gia súc TMR    
7.5.1Máy TMR Trung Quốc    
437Máy trộn TMR, Model: FM 4 (4 m3)7411Máy580.000.000May-tron-TMR-Model-FM-4-4-m3
438Máy trộn TMR, Model: FM 6 (6 m3)7412Máy495.000.000May-tron-TMR-Model-FM-6-6-m3
439Máy trộn TMR, Model: FM 9 (9 m3)7413Máy656.000.000May-tron-TMR-Model-FM-9-9-m3
7.5.2Máy trộn TMR loại nhỏ    
440Máy trộn TMR 0,75 m37421Máy80.000.000May-tron-TMR-0-75-m3
441Máy trộn TMR 1,5 m37422Máy120.000.000May-tron-TMR-1-5-m3
7.5.3Máy TMR Terkey (Thổ Nhĩ Kỳ)    
442Máy trộn TMR 3 m37431Máy280.000.000May-tron-TMR-3-m3
443Máy trộn TMR 5 m37432Máy450.000.000May-tron-TMR-5-m3
444Máy trộn TMR 8 m37433Máy600.000.000May-tron-TMR-8-m3
445Máy trộn TMR 12 m37434Máy840.000.000May-tron-TMR-12-m3
446Máy trộn TMR 16 m37435Máy950.000.000May-tron-TMR-16-m3
447Máy trộn TMR 20 m37436Máy1.200.000.000May-tron-TMR-20-m3
7.5.44. Máy TMR Tây Ban Nha (Spanish)    
7.5.4.11. Máy trộn trục đứng    
448Máy TMR Model VN (6 - 14 m3)74411Máy440.000.000May-TMR-Model-VN-6-14-m3
449Máy TMR Model MV (8 - 14 m3)74412Máy650.000.000May-TMR-Model-MV-8-14-m3
450Máy TMR Model MVL (8 - 14 m3)74413Máy560.000.000May-TMR-Model-MVL-8-14-m3
451Máy TMR Model VDC (17 - 22,5 m3)74414Máy865.000.000May-TMR-Model-VDC-17-22-5-m3
452Máy TMR Model MVC (14,5 - 22 m3)74415Máy930.000.000May-TMR-Model-MVC-14-5-22-m3
453Máy TMR Model MVLC (14,5 - 22 m3)74416Máy890.000.000May-TMR-Model-MVLC-14-5-22-m3
454Máy TMR Model MV DUPLO SLIM (13 - 15 m3)74417Máy870.000.000May-TMR-Model-MV-DUPLO-SLIM-13-15-m3
455Máy TMR Model MVL DUPLO SLIM (13 - 15 m3)74418Máy850.000.000May-TMR-Model-MVL-DUPLO-SLIM-13-15-m3
456Máy TMR Model MVC DUPLO (24 - 26 m3)74419Máy1.220.000.000May-TMR-Model-MVC-DUPLO-24-26-m3
457Máy TMR Model MVLC DUPLO (24 - 26 m3)744110Máy1.130.000.000May-TMR-Model-MVLC-DUPLO-24-26-m3
458Máy TMR Model MV T-DL TRIPLO (30 - 45 m3)744111Máy1.700.000.000May-TMR-Model-MV-T-DL-TRIPLO-30-45-m3
459Máy TMR Model MV T-DC TRIPLO (30 - 45 m3)744112Máy1.740.000.000May-TMR-Model-MV-T-DC-TRIPLO-30-45-m3
7.5.4.22. Máy trộn trục ngang    
460Máy TMR Model MT (7 - 25 m3)74421Máy580.000.000May-TMR-Model-MT-7-25-m3
461Máy TMR Model MT-7-D74422Máy980.000.000May-TMR-Model-MT-7-D
462Máy trộn TMR, Model MT-13-D74423Máy950.000.000May-tron-TMR-Model-MT-13-D
7.65, Máy nghiền rơm, cỏ khô    
463Máy nghiền rơm, cỏ khô, Model H3, năng suất: 120 Kg / h751Máy20.000.000Ma-y-nghie-n-rom-co-kho-Model-H3-nang-sua-t-120-Kg-h
464Máy nghiền rơm, cỏ khô, Model H4, năng suất: 300 Kg / h752Máy30.000.000Ma-y-nghie-n-rom-co-kho-Model-H4-nang-sua-t-300-Kg-h
465Máy nghiền rơm, cỏ khô, Model H7, năng suất: 700 Kg / h753Máy45.000.000Ma-y-nghie-n-rom-co-kho-Model-H7-nang-sua-t-700-Kg-h
466Máy nghiền rơm, cỏ khô, Model H22, năng suất: 1.500 Kg / h754Máy95.000.000Ma-y-nghie-n-rom-co-kho-Model-H22-nang-sua-t-1-500-Kg-h
7.76. Máy ép viên thức ăn gia súc    
467Máy ép viên Thức ăn gia súc VN761Máy15.000.000Ma-y-e-p-vien-Thu-c-an-gia-su-c-VN
468Máy ép viên 80 Kg/h, Model 120B762Máy20.000.000May-ep-vien-80-Kg-h-Model-120B
469Máy ép viên 80 Kg/h, Model 120A763Máy25.000.000May-ep-vien-80-Kg-h-Model-120A
470Máy ép viên 110 Kg/h, Model 150B764Máy22.000.000May-ep-vien-110-Kg-h-Model-150B
471Máy ép viên 110 Kg/h, Model 150A765Máy31.000.000May-ep-vien-110-Kg-h-Model-150A
472Máy ép viên 250 Kg/h, Model: 200B766Máy35.000.000May-ep-vien-250-Kg-h-Model-200B
473Máy ép viên 250 Kg/h, Model 200A767Máy44.000.000May-ep-vien-250-Kg-h-Model-200A
474Máy ép viên 350 Kg/h, Model 230B768Máy60.000.000May-ep-vien-350-Kg-h-Model-230B
475Máy ép viên 350 Kg/h, Model 230A769Máy54.000.000May-ep-vien-350-Kg-h-Model-230A
476Máy ép viên 500 Kg/h, Model 260B7610Máy68.000.000May-ep-vien-500-Kg-h-Model-260B
477Máy ép viên 500 Kg/h, Model 260A7611Máy121.000.000May-ep-vien-500-Kg-h-Model-260A
478Máy ép viên 700 Kg/h, Model 300A7612Máy91.000.000May-ep-vien-700-Kg-h-Model-300A
479Máy ép viên 700 Kg/h, Model 300B7613Máy161.000.000May-ep-vien-700-Kg-h-Model-300B
480Máy ép viên 850 Kg/h, Model 360B7614Máy110.000.000May-ep-vien-850-Kg-h-Model-360B
481Máy ép viên 850 Kg/h, Model 360A7615Máy180.000.000May-ep-vien-850-Kg-h-Model-360A
482Máy ép viên 1.000 Kg/h, Model 400B7616Máy160.000.000May-ep-vien-1-000-Kg-h-Model-400B
483Máy ép viên 1.100 Kg/h, Model 400A7617Máy225.000.000May-ep-vien-1-100-Kg-h-Model-400A
484Máy ép đùn tạo viên7618Máy12.000.000Ma-y-e-p-du-n-ta-o-vien
7.87. Máy nghiền bột làm thức ăn gia súc    
485Máy nghiền bột MiNi 300 Kg / h771Máy8.000.000May-nghien-bot-MiNi-300-Kg-h
486Máy nghiền bột Q5, công suất 500 Kg / h772Máy12.000.000May-nghien-bot-Q5-cong-sua-t-500-Kg-h
487Máy nghiền bột Q10, công suất 1.000 Kg / h773Máy32.000.000May-nghien-bot-Q10-cong-sua-t-1-000-Kg-h
488Máy nghiền bột Q15, công suất 1,5 tấn / h774Máy50.000.000May-nghien-bot-Q15-cong-sua-t-1-5-tan-h
489Sàng máy nghiền bột Q.15774.1Cái1.000.000Sang-may-nghien-bot-Q-15
490Máy nghiền bột Q20, công suất 2,5 tấn / h775Máy50.000.000May-nghien-bot-Q20-cong-sua-t-2-5-tan-h
491Máy nghiền TTP700776Máy65.000.000May-nghien-TTP700
7.98. Máy trộn thức ăn dạng bột    
492Máy trộn Mix15781Máy75.000.000May-tron-Mix15
493Máy trộn Mix50P782Máy140.000.000May-tron-Mix50P
494Máy trộn bột Mix50783Máy260.000.000May-tron-bot-Mix50
7.109. Máy tách hạt bắp (máy tẽ ngô)    
495Máy tách bắp Mi ni, kiểu quạt gió791Máy6.000.000May-ta-ch-ba-p-Mi-ni-kie-u-qua-t-gio
496Máy tách hạt bắp gia đình792Máy4.500.000May-ta-ch-ha-t-ba-p-gia-di-nh
497Máy tách hạt bắp siêu sạch793Máy15.000.000Ma-y-ta-ch-ha-t-ba-p-sieu-sa-ch
498Máy tách hạt bắp kiểu tròn794Máy9.500.000Ma-y-ta-ch-ha-t-ba-p-kie-u-tro-n
499Máy bóc bẹ bắp (ngô)795Máy15.000.000May-boc-be-bap-ngo
500Máy tách hạt ngô 10T796Máy45.000.000May-tach-hat-ngo-10T
7.1110. Máy cuốn rơm    
501Máy cuốn rơm Star7101Máy195.000.000Ma-y-cuo-n-rom-Star
502Máy cuộn bó rơm tròn7102Máy150.000.000May-cuon-bo-rom-tron
7.1211. Máy gieo hạt    
503Máy gieo hạt một hàng7111Máy35.000.000May-gieo-hat-mot-hang
504Máy gieo hạt năm hàng7112Máy150.000.000May-gieo-hat-nam-hang
505Máy gieo hạt 11 hàng7113Máy300.000.000May-gieo-hat-11-hang
7.1312. Máy xúc và rải thức ăn Ủ chua    
506Máy xúc và rải thức ăn ủ chua 1,2 m37121Máy150.000.000May-xuc-va-rai-thuc-an-u-chua-1-2-m3
507Máy xúc và rải thức ăn ủ chua 2 m37122Máy180.000.000May-xuc-va-rai-thuc-an-u-chua-2-m3
7.1413. Máy bón phân    
508Máy rải phân dạng khô 4 m37131Máy350.000.000May-rai-phan-dang-kho-4-m3
509Máy bón phân dạng khô 5 m37132Máy420.000.000May-bon-phan-dang-kho-5-m3
510Máy bón phân dạng khô 8,5 m37133Máy950.000.000May-bon-phan-dang-kho-8-5-m3
511Máy bón phân dạng khô 18 m37134 1.250.000.000May-bon-phan-dang-kho-18-m3
512Máy bón phân dạng lỏng 8.000 lít7135Máy700.000.000May-bon-phan-dang-long-8-000-lit
513Máy bón phân dạng lỏng 10.000 lít7136Máy750.000.000May-bon-phan-dang-long-10-000-lit
514Máy bón phân dạng lỏng 20.000 lít7137Máy1.200.000.000May-bon-phan-dang-long-20-000-lit
7.1514. Máy quét dọn chuồng trại    
515Hệ Thống Thu Dọn phân tự động7143Hệ thống850.000.000He-Thong-Thu-Don-phan-tu-dong
516Máy quét dọn chuồng trại FTB2007141Máy120.000.000May-quet-don-chuong-trai-FTB200
517Máy quét dọn chuồng trại FTB200B7142Máy160.000.000May-quet-don-chuong-trai-FTB200B
7.1615. Các loại máy khác    
518Máy ép bánh cỏ kiểu ngang7151Máy580.000.000May-ep-banh-co-kieu-ngang
519Máy bọc kiện SW7153Máy3.200.000.000May-boc-kien-SW
520Máy kéo Kubota7154Máy450.000.000May-keo-Kubota
521Máy ép bánh thức ăn gia súc, Model QTM57156Máy250.000.000May-ep-banh-thuc-an-gia-suc-Model-QTM5
522Máy đóng gói hút chân không7157Máy80.000.000May-dong-goi-hut-chan-khong
523Máy bơm nước71510Máy15.000.000May-bom-nuoc
524Xe nâng tay Bishamon71515Xe32.000.000Xe-nang-tay-Bishamon
7.1716. Máy thu hoạch cỏ Nhật Bản    
525Máy cắt cỏ dạng đĩa7161Máy550.000.000May-cat-co-dang-dia
526Máy cắt cỏ liên hoàn7162Máy950.000.000May-cat-co-lien-hoan
88. Hạt giống cỏ    
8.1Cỏ làm thức ăn gia súc    
527Cỏ Mulato II811Kg900.000Co-Mulato-II
528Cỏ sả lá nhỏ (Guine)812Kg800.000Co-sa-la-nho-Guine
529Cỏ sả lá lớn (Mombasa)813Kg800.000Co-sa-la-lon-Mombasa
530Cỏ Paspalum814Kg900.000Co-Paspalum
531Cỏ Stylo815Kg900.000Co-Stylo
532Cỏ Ruzi816Kg800.000Co-Ruzi
533Hom thân Cỏ VA06817Kg5.000Hom-than-Co-VA06
534Cỏ Hamill818Kg900.000Co-Hamill
535Cỏ Alfalfa819Kg1.450.000Co-Alfalfa
536Cỏ sweet Jumbo và SuperDan8110Kg400.000Co-sweet-Jumbo-va-SuperDan
537Hạt giống cỏ Alfalfa chịu nóng ẩm8112Kg700.000Ha-t-gio-ng-co-Alfalfa-chi-u-no-ng-a-m
538Cỏ roi (Tall Fescue)8113Kg320.000Co-roi-Tall-Fescue
8.2Cỏ chống sói mòn, tạo cảnh quan    
539Cỏ Bermuda821Kg1.200.000Co-Bermuda
540Cỏ Bahia822Kg1.200.000Co-Bahia
541Cỏ Hoàng Yến823Kg1.500.000Co-Hoang-Yen
542Cỏ Lạc dại824Kg1.200.000Co-Lac-dai
543Cỏ Nhung825Kg4.000.000Co-Nhung
544Cỏ Storm826Kg2.000.000Co-Storm
99. Thiết bị diệt Côn trùng    
9.1Thiết bị diệt chuột    
545Thiết bị đuổi chuột (Stop Mouse)911Cái600.000Thiet-bi-duoi-chuot-Stop-Mouse
546Thiết bị đuổi chuột (Stop Mouse and Pests)912Cái700.000Thiet-bi-duoi-chuot-Stop-Mouse-and-Pests
547Bẫy chuột loại nhỏ913Cái150.000Bay-chuot-loai-nho
548Bẫy chuột loại lớn914Cái250.000Bay-chuot-loai-lon
549Bẫy chuột loại Trung915Cái200.000Bay-chuot-loai-Trung
550Bẫy chuột vỏ thép916Cái155.000Bay-chuot-vo-thep
551Bẫy chuột hình Bầu Dục917Cái55.000Bay-chuot-hinh-Bau-Duc
552Bẫy chuột hình răng cưa918Cái50.000Bay-chuot-hinh-rang-cua
9.2Đèn diệt Ruồi, muỗi và côn trùng    
9.2.1Đèn diệt ruồi muỗi của Đức    
553Đèn diệt muỗi và côn trùng, Model: MiniK9212Cái600.000Den-diet-muoi-va-con-trung-Model-MiniK
554Đèn diệt muỗi và côn trùng, Model: EkoK20129213Cái2.000.000Den-diet-muoi-va-con-trung-Model-EkoK2012
555Đèn diệt muỗi và côn trùng, Model: K2159214Cái2.500.000Den-diet-muoi-va-con-trung-Model-K215
556Đèn diệt muỗi và côn trùng, Model: K21389215Cái6.500.000Den-diet-muoi-va-con-trung-Model-K2138
557Đèn diệt muỗi và côn trùng, Model: K2138-S9216Cái5.500.000Den-diet-muoi-va-con-trung-Model-K2138-S
558Đèn diệt muỗi và côn trùng, Model: K2214-S9217Cái7.000.000Den-diet-muoi-va-con-trung-Model-K2214-S
559Đèn diệt muỗi và côn trùng, Model: K2214/B9218Cái8.000.000Den-diet-muoi-va-con-trung-Model-K2214-B
560Đèn diệt muỗi và côn trùng, Model: K22149219Cái9.000.000Den-diet-muoi-va-con-trung-Model-K2214
9.2.2Đèn diệt ruồi muỗi Đài Loan    
561Đèn diệt ruồi muỗi D49226Cái400.000De-n-die-t-ruo-i-muo-i-D4
562Đèn diệt ruồi muỗi D69221Cái555.000De-n-die-t-ruo-i-muo-i-D6
563Đèn diệt ruồi muỗi D129222Cái695.000De-n-die-t-ruo-i-muo-i-D12
564Đèn diệt ruồi muỗi D159223Cái850.000De-n-die-t-ruo-i-muo-i-D15
565Đèn diệt ruồi muỗi D829224Cái945.000De-n-die-t-ruo-i-muo-i-D82
566Đèn diệt ruồi muỗi D229225Cái1.900.000De-n-die-t-ruo-i-muo-i-D22
567Đèn diệt ruồi muỗi D1529227Cái1.900.000De-n-die-t-ruo-i-muo-i-D152
568Đèn diệt ruồi muỗi bằng Keo dính D152G9228Cái2.300.000De-n-die-t-ruo-i-muo-i-ba-ng-Keo-di-nh-D152G
569Đèn diệt ruồi muỗi bằng Keo dính D102G9229Cái1.900.000De-n-die-t-ruo-i-muo-i-ba-ng-Keo-di-nh-D102G
570Đèn diệt ruồi muỗi bằng Keo dính D152GU92210Cái2.100.000De-n-die-t-ruo-i-muo-i-ba-ng-Keo-di-nh-D152GU
571Đèn diệt ruồi muỗi D152I92211Cái3.800.000De-n-die-t-ruo-i-muo-i-D152I
572Đèn diệt ruồi muỗi D202I92212Cái4.600.000De-n-die-t-ruo-i-muo-i-D202I
573Đèn diệt ruồi muỗi D20292213Cái3.500.000De-n-die-t-ruo-i-muo-i-D202
9.3Thiết bị diệt gián    
574Thiết bị đuổi gián, chuột, ruồi, muỗi và các loại côn trùng931Cái250.000Thie-t-bi-duo-i-gia-n-chuo-t-ruo-i-muo-i-va-ca-c-loa-i-con-tru-ng
575Bẫy bắt gián932Cái85.000Ba-y-ba-t-gia-n
9.4Bóng đèn đuổi Ruồi Muỗi    
576Đèn đuổi ruồi, muỗi 18W941Cái200.000Den-duoi-ruoi-muoi-18W
577Đèn đuổi ruồi, muỗi 15 W942Cái150.000Den-duoi-ruoi-muoi-15-W
1010. Thiết bị ngành sữa    
10.1Máy phân tích sữa và phụ kiện    
10.1.1Máy phân tích sữa    
578Máy phân tích sữa Lactoscan SP10111Máy40.000.000May-phan-tich-sua-Lactoscan-SP
579Máy phân tích sữa Lactoscan LA10113Máy52.500.000May-phan-tich-sua-Lactoscan-LA
580Máy phân tích sữa Lactoscan MCC10114Máy58.300.000May-phan-tich-sua-Lactoscan-MCC
581Ekotest - Máy đo dư lượng kháng sinh trong sữa10115Máy36.000.000Ekotest-May-do-du-luong-khang-sinh-trong-sua
582Ekomilk Scan, Đếm tế bào Soma10116Máy65.000.000Ekomilk-Scan-Dem-te-bao-Soma
583Máy phân tích sữa Ekomilk M10118Máy36.000.000May-phan-tich-sua-Ekomilk-M
584Máy phân tích sữa Ekomilk Ultra101110Máy45.000.000May-phan-tich-sua-Ekomilk-Ultra
585Máy phân tích sữa Ekomilk Total101112Máy95.000.000May-phan-tich-sua-Ekomilk-Total
586Máy cất nước 2 lần - WSC/4D101113Máy56.000.000May-cat-nuoc-2-lan-WSC-4D
10.1.2Phụ kiện máy phân tích sữa    
587Dung dịch rửa máy phân tích sữa Ekoday10121Chai1.200.000Dung-dich-rua-may-phan-tich-sua-Ekoday
588Dung dịch rửa máy phân tích sữa Ekoweek10122Chai1.500.000Dung-dich-rua-may-phan-tich-sua-Ekoweek
589Dung dịch rửa máy phân tích sữa Ekopower10123Chai1.800.000Dung-dich-rua-may-phan-tich-sua-Ekopower
590Dung dịch Ekoprim10124Chai1.700.000Dung-di-ch-Ekoprim
591Drawing ink10125Chai1.500.000Drawing-ink
592Dung dịch rửa máy phân tích sữa Lactodaily10126Gói1.000.000Dung-dich-rua-may-phan-tich-sua-Lactodaily
593Dung dịch rửa máy phân tích sữa Lactoweekly10127Gói1.200.000Dung-dich-rua-may-phan-tich-sua-Lactoweekly
594Máy in nhiệt10128Máy4.800.000May-in-nhiet
10.2Máy Vắt sữa và phụ kiện    
10.2.1Máy vắt sữa    
595Máy vắt sữa đơn, Model: MM1-1-20N10211Máy21.000.000Ma-y-va-t-su-a-don-Model-MM1-1-20N
596Máy vắt sữa đơn, Model: YM1-1-30N10212Máy21.500.000Ma-y-va-t-su-a-don-Model-YM1-1-30N
597Máy vắt sữa đơn, Model: TM1-1-30N10213Máy21.500.000Ma-y-va-t-su-a-don-Model-TM1-1-30N
598Máy vắt sữa đơn, Model: RM1-1-40I10214Máy22.000.000Ma-y-va-t-su-a-don-Model-RM1-1-40I
599Máy vắt sữa đơn, Model: LM1-1-40I10215Máy22.500.000Ma-y-va-t-su-a-don-Model-LM1-1-40I
600Máy vắt sữa đơn, Model: VM1-1-40I10216Máy22.000.000Ma-y-va-t-su-a-don-Model-VM1-1-40I
601Máy vắt sữa đơn, Model: GM1-1-40I10217Máy22.000.000Ma-y-va-t-su-a-don-Model-GM1-1-40I
602Máy vắt sữa đôi, Model: RM2-1-40I10218Máy28.500.000Ma-y-va-t-su-a-doi-Model-RM2-1-40I
603Máy vắt sữa đôi, Model: UM2-1-40I10219Máy29.000.000Ma-y-va-t-su-a-doi-Model-UM2-1-40I
604Máy vắt sữa đôi, Model: UM2-2-40I102110Máy32.500.000May-vat-sua-doi-Model-UM2-2-40I
605Máy vắt sữa dê, cừu102111Máy25.000.000Ma-y-va-t-su-a-de-cu-u
606Máy vắt sữa đôi Gasoline102112Máy30.000.000Ma-y-va-t-su-a-doi-Gasoline
607Hệ thống vắt sữa tự động102113Hệ thống 10 con850.000.000He-thong-vat-sua-tu-dong
10.2.2Phụ kiện máy vắt sữa    
608Thiết bị đo lượng sữa từng con1041Bộ7.500.000Thiet-bi-do-luong-sua-tung-con
609Bình vắt sữa Máy1042Bình4.000.000Binh-vat-sua-May
610Nắp bình vắt sữa máy1043Cái400.000Nap-binh-vat-sua-may
611Goăng nắp bình vắt sữa máy777Cái250.000Goang-nap-binh-vat-sua-may
612Chi tiết phụ trợ cho Buồng phân phối khí1045Bộ600.000Chi-tiet-phu-tro-cho-Buong-phan-phoi-khi
613Ống dẫn10226Bộ100.000Ong-dan
614Ống dẫn cơ bản10227Cuộn 20 m2.500.000Ong-dan-co-ban
615Ống dẫn chính PVC10228Cuộn 30 m2.800.000Ong-dan-chinh-PVC
616Ống rung10229Ống60.000Ong-rung
617Ống đôi102210Cuộn 35 m2.500.000Ong-doi
618Bộ phân phối khí102211Bộ1.500.000Bo-phan-phoi-khi
619Núm trong cốc vắt sữa102212Bộ400.000Num-trong-coc-vat-sua
620Bình đựng sữa inox 20L102213Bình2.800.000Binh-dung-sua-inox-20L
621Bình đựng sữa inox 30L102214Bình3.000.000Binh-dung-sua-inox-30L
622Bình đựng sữa inox 40L102215Bình3.200.000Binh-dung-sua-inox-40L
623Bồn lạnh chứa sữa102222Hệ thống900.000.000Bon-lanh-chua-sua
10.2.3Dụng cụ và vật tư rửa máy vắt sữa    
624Dung dịch rửa máy vắt sữa10231Lít40.000Dung-di-ch-ru-a-ma-y-va-t-su-a
625Nước rửa tay10232Chai 1 lít120.000Nuoc-rua-tay
626Gel khử trùng tay10233Chai 500 ml200.000Gel-khu-trung-tay
627Bộ Lọc sữa dạng ống khâu10234Hộp1.600.000Bo-Loc-sua-dang-ong-khau
628Bộ lọc sữa dạng Ống dán10235Hộp800.000Bo-loc-sua-dang-Ong-dan
629Bộ lọc sữa dạng lọc đĩa10236Hộp400.000Bo-loc-sua-dang-loc-dia
630Thiết bị pha sữa10237Bộ250.000Thie-t-bi-pha-su-a
631Chổi lông rửa dụng cụ chứa sữa10238Cái120.000Cho-i-long-ru-a-dung-cu-chua-sua
10.33. Bình đựng sữa    
632Bình đựng sữa 40 lít1031Bình3.200.000Binh-dung-sua-40-lit
633Bình đựng sữa 30 lít1032Bình3.000.000Binh-dung-sua-30-lit
634Bình đựng sữa 20 lít1033Bình2.800.000Binh-dung-sua-20-lit
1111. Dịch vụ Tư vấn    
635Tư vấn kiến thức, hướng dẫn theo giờ111Một giờ1.000.000Tu-van-kien-thuc-huong-dan-theo-gio
636Tư vấn kiến thức, hướng dẫn theo ngày112Ngày5.000.000Tu-van-kien-thuc-huong-dan-theo-ngay
637Tư vấn kiến thức, hướng dẫn theo Tuần113Tuần15.000.000Tu-van-kien-thuc-huong-dan-theo-Tuan
638Tư vấn kiến thức, hướng dẫn theo Tháng114Tháng50.000.000Tu-van-kien-thuc-huong-dan-theo-Thang
639Tư vấn lập dự án phát triển trang trại chăn nuôi bò115Dự án1Tu-van-lap-du-an-phat-trien-trang-trai-chan-nuoi-bo
1212. Hệ thống quản lý bò    
12.1Sổ theo dõi sinh sản của Bò    
640Sổ theo dõi sinh sản của Bò125Bộ50.000So-theo-doi-sinh-san-cua-Bo
641Hệ thống định vị quản lý gia súc chăn thả124Chips2.500.000He-thong-dinh-vi-quan-ly-gia-suc-chan-tha
642Hệ thống MooMonitor121Hệ thống0He-thong-MooMonitor
643Chips122Cái5.500.000Chips
644Trung tâm thu nhận và xử lý dữ liệu123Bộ150.000.000Trung-tam-thu-nhan-va-xu-ly-du-lieu
1313. Thiết bị khác    
645Dụng cụ bắt heo (lợn)131Cái250.000Dung-cu-bat-heo-lon
646Tủ lạnh bảo quản thuốc thú y và trữ mẫu xét nghiệm: Model ETB4602AA132Cái98.000.000Tu-lanh-bao-quan-thuoc-thu-y-va-tru-mau-xet-nghiem-Model-ETB4602AA
Đang online: 3
Trong ngày: 12
Lượt truy cập: 2112245
Thông báo
Hệ thống định vị quản lý gia súc chăn thả

Đây là thiết bị công nghệ cao, mỗi gia súc được gắn một chips định vị, cung cấp thông tin chính xác về:
- Vị trị gia súc hiện tại

- Hành trình di chuyển của gia súc trong ngày, tuần, tháng hoặc bất cứ đoạn thời gian nào.

- Thời gia di chuyển, thời gian đứng yên.

Kết quả hiển thị trên máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại Smart phone. Khi gia súc di chuyển ra ngoài vùng đã định trên bản đồ, thiết bị phát tín hiệu cho người chủ biết mã số thiết bị đang ra ngoài vùng qui định bằng tin nhắn. Thiết bị nếu bị tháo rời ra khỏi vị trí lắp đặt trên gia súc người quản lý sẽ nhận được tin nhắn.

Nguồn điện (thông báo % pin sạc bằng năng lượng mặt trời) được kiểm soát từ điện thoại của bạn nên không lo thiết bị hết pin. Nếu trường hợp quá lâu không sử dụng thì có thể tháo ra sạc bù (có dây cáp sạc kèm theo).

Thiết bị sử dụng có tốn chi phí duy trì sim điện thoại của các mạng Viettel, Vina, Mobi tùy từng vùng sóng nào mạnh hơn thì dùng. (với 3g Viettel phí duy trì là 25 K/tháng, Vina 5k/tháng, Mobi 20K/tháng). Các phần mềm kèm theo thiết bị để điều hành hoàn toàn miễn phí.

Cung cấp bao gồm: thiết bị, lắp đặt, chạy thử, hướng dẫn sử dụng, bảo quản.

Xuất xứ: Trung Quốc