1. Tóm tắt
Xét nghiệm nhanh Beta-lactams, Tetracyclines, Streptomycin và Chloramphenicol trong sữa, dựa trên phương pháp xét nghiệm sắc ký miễn dịch, được sử dụng để xét nghiệm nhanh dư lượng Beta-lactams, Tetracyclines, Streptomycin và Chloramphenicol trong sữa. Cung cấp bao gồm: 8 hộc và 8 que thử trong một lọ (12 lọ/hộp), tổng số có 96 test trong một hộp, Hướng dẫn sử dụng.
Nguyên tắc: Dải xét nghiệm nhanh Beta-lactams, Tetracyclines, Streptomycin và Chloramphenicol dựa trên nguyên tắc sắc ký miễn dịch ức chế cạnh tranh. Khi dư lượng kháng sinh trong mẫu cao hơn hoặc bằng giới hạn phát hiện, nó sẽ kết hợp với kháng thể, sau đó ức chế sự kết hợp giữa kháng nguyên phủ kháng thể trên vạch T, làm cho vạch T sáng hơn vạch C hoặc vạch T không nhìn thấy được. Nếu không, vạch T sẫm màu hơn vạch C hoặc có cùng màu với vạch C. Bất kể có dư lượng kháng sinh trong mẫu có hay không, vạch C đều có thể nhìn thấy được.

2. Giới hạn phát hiện:
|
Beta-lactams
|
Detection
limit
(ppb)
|
Beta-lactams
|
Detection
limit (ppb)
|
Tetracyclines
|
Detection
limit (ppb)
|
Streptomycin
&Chloramphenicol
|
Detection
limit (ppb)
|
|
Penicillin G
|
2~4
|
|
8~15
|
Tetracycline
|
10~15
|
Chloramphenicol
|
0.3
|
|
Amoxicillin
|
2~3
|
Cefalotin
|
30~40
|
Oxytetracycline
|
5~10
|
Streptomycin
|
20~25
|
|
Ampicillin
|
2~3
|
Cefazolin
|
40~50
|
Chlortetracycline
|
5~10
|
Dihydrostreptomycin
|
15~20
|
|
Oxacillin
|
5~7
|
Cephalonium
|
8~10
|
Doxycycline
|
15~20
|
|
|
|
Cloxacillin
|
4~6
|
Cefacetrile
|
20~30
|
|
|
|
|
|
Piperacillin
|
6~8
|
Cefoperazone
|
3~5
|
|
|
|
|
|
Nafcillin
|
15~25
|
Cephapirin
|
8~10
|
|
|
|
|
|
Dicloxacillin
|
6~8
|
Ceftiofur
|
60~100
|
|
|
|
|
3. Quy trình vận hành:
1) Đọc kỹ hướng dẫn trước khi thử nghiệm, để que thử và mẫu sữa ở nhiệt độ phòng trước khi sử dụng.
2) Lấy các hộc cần thiết từ gói bộ dụng cụ, lấy các que test cần thiết, sử dụng trong vòng 1 giờ. Đậy kín nắp chai, tránh ẩm.
3) Sử dụng Micro-pipette để lấy 200ul mẫu vào các hộc, sau đó làm liên tục trong 5 lần, trộn mẫu với thuốc thử trong các hộc cho đến khi không còn chất rắn nào có thể nhìn thấy bằng mắt (đây là bước rất quan trọng).
4) Ủ ở (40±2℃) trong 5 phút, sau đó đưa que test vào hộc, đặt đầu có chữ MAX xuống dung dịch.
5) Đưa que test vào chất lỏng trong 5 phút, sau đó đọc kết quả.
6. Giải thích kết quả:
| So sánh độ đậm màu của dòng T và dòng C |
Kết quả |
Phân tích kết quả |
| Dòng T đậm hơn dòng C |
Mấu sữa tốt |
Dư lượng kháng sinh thấp hơn mức cho phép |
| Dòng T giống dòng C |
Mãu sữa chuẩn |
Dư lượng kháng sinh bằng mức cho phép |
| Dòng T nhạt màu hơn dòng C |
Mẫu sữa xấu |
Dư lượng kháng sinh cao hơn mức cho phép |
| Dòng T không hiển thị |
|
Que thử bị hư hoặc làm không đúng qui trình |
.png)
A: Streptomycin DƯƠNG TÍNH B: Chloramphenicol DƯƠNG TÍNH C: Tetracyclin DƯƠNG TÍNH DƯƠNG D: β-lactam DƯƠNG TÍNH
Chú ý
1) Sản phẩm này phù hợp với sữa bò, cừu nguyên chất và sữa tươi.
2) Que thử và hộc thử dùng một lần, không sử dụng que thử đã hết hạn.
3) Vui lòng đậy kín lộ sau khi lấy que thử ra. Nếu không sử dụng hết cả 8 hộc cùng một lúc, hãy lấy phần còn lại và cho lại vào lọ và đậy kín.
4) Không chạm vào bề mặt màng trắng ở giữa que thử, tránh ánh nắng mặt trời và quạt thổi trực tiếp.
5) Bảo quản mẫu sữa trong tủ lạnh, không quá 3 ngày.
6) Mẫu sữa phải ở dạng lỏng hoàn toàn, không có hiện tượng kết tụ, chua và kết tủa. Khuấy đều mẫu sữa trước khi thử.
7) Đối với mẫu sữa có hàm lượng chất béo cao, sắc ký chậm, khuyến nghị kéo dài bước thứ hai thêm 1 phút nữa.
8) Sử dụng que thử để thử lại cho kết quả dương tính.
Độ đặc hiệu
Sản phẩm này không có phản ứng chéo với Quinolone, Sulfonamides và Melamine, v.v.
Bảo quản: Bảo quản ở nhiệt độ 2-8 ℃ trong nơi kín, khô ráo và tối, không đông lạnh.
Ngày hết hạn: 12 tháng; ngày sản xuất ghi trên hộp.
Xuất xứ: Trung Quốc